Nhập khẩu là nền tảng của thương mại quốc tế. Với doanh nghiệp Việt Nam, việc nắm vững quy trình và các hình thức nhập khẩu quyết định trực tiếp đến hiệu quả vận hành và chi phí chuỗi cung ứng. Bài viết này cung cấp toàn bộ kiến thức thiết yếu — từ khái niệm, hình thức đến từng bước trong quy trình xuất nhập hàng hóa thực tế.
Hàng hóa nhập khẩu là gì?
Theo Khoản 6, Điều 2, Thông tư số 54/2018/TT-BGTVT, hàng hóa nhập khẩu là hàng hóa có nơi gửi (gốc) ở nước ngoài và nơi nhận (đích) ở Việt Nam.
Điều 28, Khoản 1, Luật Thương mại 2005 định nghĩa rõ hơn: Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
Nói đơn giản, nhập khẩu — hay còn gọi là mua hàng quốc tế — là hoạt động đưa sản phẩm, nguyên liệu hoặc thiết bị từ thị trường nước ngoài vào trong nước để tiêu thụ, sản xuất hoặc phân phối lại. Đây không phải hành vi mua bán đơn lẻ mà là một hệ thống quan hệ thương mại có tổ chức, chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia và thông lệ quốc tế.
Đặc điểm
Hoạt động nhập khẩu mang những đặc điểm khác biệt so với kinh doanh nội địa:
- Phạm vi rộng, thủ tục phức tạp: Giao dịch vượt biên giới, đòi hỏi tuân thủ pháp luật của nhiều quốc gia và tập quán thương mại quốc tế.
- Thanh toán bằng ngoại tệ mạnh: Chủ yếu sử dụng USD, EUR hoặc các đồng tiền có khả năng chuyển đổi cao.
- Chịu nhiều rủi ro tiềm ẩn: Rủi ro về giá, tỷ giá hối đoái, chất lượng hàng hóa và chính sách thương mại. Doanh nghiệp nên mua bảo hiểm hàng hóa để giảm thiểu tổn thất.
- Điều kiện giao hàng đa dạng: Phổ biến theo Incoterms là CIF và FOB.
- Chịu sự quản lý của Nhà nước: Qua các công cụ thuế quan, hạn ngạch và quy định kiểm soát chất lượng.
Vai trò của hoạt động nhập khẩu hàng hóa
Nhập khẩu không chỉ bù đắp thiếu hụt nguồn hàng — đây là động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Giải quyết khan hiếm hàng hóa: Việt Nam nhập khẩu xăng dầu, máy móc thiết bị, nguyên liệu sản xuất để bảo đảm các ngành kinh tế mũi nhọn vận hành liên tục.
Đa dạng hóa thị trường trong nước: Người tiêu dùng tiếp cận được sản phẩm điện tử từ Nhật Bản, Hàn Quốc; thực phẩm từ châu Âu; thiết bị công nghệ từ Mỹ — thúc đẩy chất lượng sống thực tế.
Chuyển giao công nghệ và kỹ thuật: Nhập khẩu máy móc, dây chuyền sản xuất hiện đại rút ngắn khoảng cách công nghệ, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Tạo áp lực cạnh tranh lành mạnh: Hàng ngoại nhập buộc doanh nghiệp trong nước liên tục nâng cấp sản phẩm, cải tiến dịch vụ — lợi ích cuối cùng thuộc về người tiêu dùng.
Kết nối kinh tế trong và ngoài nước: Nhập khẩu là cầu nối phân công lao động quốc tế, giúp Việt Nam phát huy lợi thế so sánh và cải thiện cán cân thanh toán.
Tổng quan về hoạt động xuất nhập khẩu và mối liên hệ với Logistics
Xuất khẩu và nhập khẩu là hai trụ cột cấu thành ngoại thương — hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa thương nhân Việt Nam với đối tác nước ngoài, bao gồm cả tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, xuất nhập khẩu tại chỗ và chuyển khẩu.
Logistics là hệ thần kinh của toàn bộ chuỗi xuất nhập khẩu. Không có logistics vận hành trơn tru, lô hàng không thể dịch chuyển đúng tiến độ, đúng chi phí và đúng điều kiện bảo quản. Các mắt xích logistics trực tiếp tác động đến nhập khẩu gồm: vận tải quốc tế (đường biển, đường hàng không), thông quan hải quan, dịch vụ kho bãi và phân phối nội địa.
Tại LogiHub, dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa phục vụ trực tiếp giai đoạn cuối của quy trình nhập khẩu — khi hàng đã thông quan và cần địa điểm tập kết, kiểm đếm, phân loại trước khi đưa vào chuỗi phân phối. Kho đạt chuẩn là yếu tố không thể thiếu để bảo toàn giá trị lô hàng nhập khẩu.
Các hình thức nhập khẩu hàng hóa
Nhập khẩu hàng hóa trực tiếp
Đây là hình thức doanh nghiệp tự thực hiện toàn bộ quy trình — từ nghiên cứu thị trường, tìm nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, thuê tàu vận chuyển đến làm thủ tục hải quan và đưa hàng về kho. Người mua và người bán giao dịch trực tiếp với nhau, không qua trung gian.
Hình thức này phù hợp với doanh nghiệp có bộ phận xuất nhập khẩu chuyên nghiệp. Doanh nghiệp chủ động hoàn toàn về lựa chọn mặt hàng, thời điểm và đối tác, nhưng phải tự chịu mọi rủi ro và chi phí phát sinh.
Ủy thác nhập khẩu
Doanh nghiệp có nhu cầu nhập hàng nhưng chưa đủ năng lực pháp lý hoặc kinh nghiệm có thể ủy thác cho một công ty dịch vụ thương mại quốc tế thực hiện thay. Bên nhận ủy thác đứng tên ký hợp đồng, xử lý hải quan, vận chuyển và giao hàng về Việt Nam — đổi lại nhận phí ủy thác.
Ưu điểm: Bên ủy thác không cần bỏ vốn, không cần xin hạn ngạch, không cần tự tìm kiếm đối tác nước ngoài. Đây là lựa chọn phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với doanh nghiệp mới tham gia thị trường quốc tế.
Nhập khẩu liên doanh
Hai hoặc nhiều doanh nghiệp hợp tác để thực hiện một lô hàng nhập khẩu, trong đó ít nhất một bên có đủ tư cách nhập khẩu trực tiếp. Các bên cùng chia sẻ vốn, rủi ro, lợi nhuận và trách nhiệm phân phối hàng hóa.
Hình thức này thường xuất hiện khi giá trị lô hàng lớn, hoặc khi một bên có thế mạnh về nguồn hàng và bên còn lại có lợi thế về thị trường tiêu thụ.
Hàng nhập khẩu gia công
Doanh nghiệp Việt Nam nhận nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm từ đối tác nước ngoài theo hợp đồng gia công, tiến hành sản xuất/chế biến tại Việt Nam rồi xuất trả thành phẩm. Ngành dệt may, giày da, điện tử là những lĩnh vực áp dụng hình thức này phổ biến nhất.
Đây là mô hình phát huy lợi thế lao động và kỹ thuật trong nước, đồng thời giảm chi phí cho đối tác thuê gia công.
Tạm nhập, tái xuất
Thương nhân Việt Nam nhập hàng vào trong nước không để tiêu thụ nội địa mà để xuất sang nước thứ ba nhằm thu lợi nhuận từ chênh lệch giá. Giao dịch này thực hiện với hai hợp đồng riêng biệt: hợp đồng mua với bên xuất khẩu và hợp đồng bán với bên nhập khẩu ở quốc gia thứ ba.
Lưu ý: Trường hợp hàng được chuyển thẳng từ nước bán sang nước mua, không qua thủ tục nhập khẩu tại Việt Nam, được gọi là chuyển khẩu — một hình thức khác biệt về bản chất.
Buôn bán đối lưu
Hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trực tiếp với hàng hóa, dịch vụ có giá trị tương đương — không sử dụng tiền mặt làm phương tiện thanh toán chính. Chỉ cần một hợp đồng duy nhất nhưng thực hiện đồng thời cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu. Hình thức này phổ biến trong giao dịch thương mại với các chính phủ hoặc các thị trường đang phát triển có hạn chế về ngoại tệ.
Quy định về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo quy định của pháp luật hiện hành
Hoạt động nhập khẩu tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Quản lý ngoại thương 2017 và Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa để đảm bảo tính pháp lý khi vận hành chuỗi cung ứng hai chiều. Đối với hàng hóa lưu thông biên giới, doanh nghiệp cần nắm rõ ba nhóm quy định quan trọng:
Hàng hóa bắt buộc kiểm tra chuyên ngành gồm: hàng phải áp dụng biện pháp kỹ thuật, kiểm dịch theo Điều 61–64 Luật Quản lý ngoại thương; hàng có cảnh báo từ tổ chức quốc tế về nguy cơ mất an toàn; và hàng bị cơ quan chức năng phát hiện không phù hợp tiêu chuẩn.
Hàng hóa cấm nhập khẩu theo Điều 5 bao gồm: vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ; thiết bị y tế và phương tiện đã qua sử dụng; hóa chất thuộc danh mục cấm; pháo các loại; phế liệu, phế thải; sản phẩm chứa amiăng nhóm amfibole; thuốc bảo vệ thực vật bị cấm; mẫu động thực vật hoang dã nguy cấp nhập vì mục đích thương mại.
Hàng hóa nhập khẩu có điều kiện yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định trước khi được phép nhập khẩu, bao gồm hàng hóa thuộc lộ trình cam kết trong các hiệp định thương mại quốc tế.
Trước khi ký bất kỳ hợp đồng ngoại thương nào, doanh nghiệp cần tra cứu danh mục hàng cấm và hàng cần giấy phép theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP để tránh rủi ro pháp lý và tổn thất không đáng có.
Quy trình nhập khẩu hàng hóa
Để hàng hóa được thông quan suôn sẻ và đúng pháp luật, việc thực hiện đúng quy trình làm thủ tục hải quan nhập khẩu đóng vai trò vô cùng then chốt trong mọi phương thức vận tải.
Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển
Vận tải biển là phương thức chủ đạo trong nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, phù hợp với lô hàng khối lượng lớn (thường từ vài tấn đến hàng trăm tấn/lô), chi phí thấp hơn so với đường hàng không.
| Bước | Nội dung | |
|---|---|---|
| 1 | Xác định loại hàng và xin giấy phép nhập khẩu (nếu cần) | |
| 2 | Ký hợp đồng ngoại thương (Sale Contract) | |
| 3 | Kiểm tra bộ chứng từ: B/L, Commercial Invoice, Packing List, C/O | |
| 4 | Đăng ký kiểm tra chuyên ngành (nếu hàng thuộc danh mục kiểm tra) | |
| 5 | Thuê tàu và mua bảo hiểm hàng hóa (nếu mua theo điều kiện FOB) | |
| 6 | Khai và truyền tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS | |
| 7 | Lấy lệnh giao hàng (D/O – Delivery Order) từ hãng tàu | |
| 8 | Chuẩn bị hồ sơ hải quan đầy đủ | |
| 9 | Nộp thuế nhập khẩu và VAT; hoàn tất thông quan | |
| 10 | Đổi lệnh tại cảng, bốc hàng và vận chuyển về kho bảo quản |
Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp phải đảm bảo hiệu lực của D/O. Nếu D/O hết hạn, cần làm việc với hãng tàu để gia hạn trước khi lấy hàng. Sau khi hoàn tất thủ tục tại cảng, đại diện doanh nghiệp nộp phí, nhận phiếu giao nhận (Equipment Interchange Receipt – EIR), rồi đưa hàng về kho.
Quy trình nhập khẩu hàng hóa bằng đường hàng không
Đường hàng không phù hợp với hàng hóa có giá trị cao, hàng dễ hư hỏng hoặc lô hàng cần giao gấp. Tốc độ vận chuyển nhanh — thường trong vòng 1–5 ngày từ điểm gốc đến sân bay đích — là lợi thế vượt trội so với đường biển (thường 7–30 ngày tùy tuyến).
| Bước | Nội dung | |
|---|---|---|
| 1 | Xác định loại hàng, xin giấy phép nhập khẩu (nếu cần) | |
| 2 | Ký hợp đồng ngoại thương; xác nhận điều kiện giao hàng | |
| 3 | Kiểm tra bộ chứng từ: AWB (Air Waybill), Commercial Invoice, Packing List, C/O | |
| 4 | Theo dõi hàng đến; nhận thông báo hàng đến từ hãng bay | |
| 5 | Đăng ký kiểm tra chuyên ngành tại sân bay (nếu bắt buộc) | |
| 6 | Khai tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS | |
| 7 | Nộp thuế nhập khẩu và VAT | |
| 8 | Thông quan và nhận hàng tại kho hàng không | |
| 9 | Vận chuyển hàng về kho lưu trữ |
Tại các đầu mối hàng không lớn như Tân Sơn Nhất (TP.HCM) hay Nội Bài (Hà Nội), quy trình thông quan hàng không thường hoàn tất trong vòng 24–48 giờ nếu hồ sơ đầy đủ và hàng không thuộc diện kiểm tra chuyên ngành.
Quy trình làm hàng nhập khẩu của Forwarder
Forwarder (đơn vị giao nhận vận tải quốc tế) đóng vai trò trung gian — điều phối toàn bộ chuỗi logistics từ khi hàng rời kho người bán đến khi giao cho người mua tại Việt Nam. Đây là lựa chọn của phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có bộ phận XNK chuyên nghiệp.
| Giai đoạn | Công việc của Forwarder | |
|---|---|---|
| Tiền vận chuyển | Nhận thông tin lô hàng; tư vấn tuyến đường, hãng tàu/hãng bay và Incoterms phù hợp | |
| Booking & vận chuyển | Đặt chỗ với hãng tàu/hãng bay; theo dõi lịch trình và trạng thái lô hàng | |
| Nhận chứng từ | Kiểm tra B/L hoặc AWB, Commercial Invoice, Packing List, C/O và các chứng từ đặc thù | |
| Thông quan | Khai tờ khai hải quan điện tử; liên hệ cơ quan kiểm tra chuyên ngành (nếu cần); nộp thuế | |
| Lấy hàng | Lấy D/O; làm thủ tục cảng/kho hàng không; bốc xếp hàng lên phương tiện | |
| Giao hàng | Vận chuyển hàng đến kho khách hàng hoặc kho của LogiHub; bàn giao chứng từ gốc |
Khi chọn Forwarder, doanh nghiệp cần kiểm tra: kinh nghiệm xử lý mặt hàng tương tự, mạng lưới đại lý tại cảng xuất khẩu, khả năng xử lý hàng kiểm tra chuyên ngành và mức độ minh bạch về chi phí phát sinh.
LogiHub cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa — giải pháp lưu kho tiêu chuẩn cho hàng nhập khẩu ngay sau thông quan. Liên hệ với LogiHub để nhận tư vấn giải pháp kho phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp bạn.






