Chi phí lưu kho (Carrying Cost) là bài toán mà hầu hết doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đều phải đối mặt. Nếu không kiểm soát chặt, khoản chi này có thể chiếm đến 20–30% tổng chi phí logistics. Nắm đúng công thức tính chi phí lưu kho là bước đầu tiên để tối ưu chi phí lưu kho cho ngân sách vận hành.
6 Công thức tính chi phí lưu kho thông dụng hiện nay
Tùy vào đặc tính hàng hóa và mô hình vận hành, doanh nghiệp có thể áp dụng một trong sáu phương pháp tính phí lưu trữ dưới đây. Mỗi phương pháp phù hợp với một nhóm hàng hóa và nhu cầu kinh doanh khác nhau. Để có sự chuẩn bị tốt nhất về ngân sách, doanh nghiệp nên tham khảo trước bảng giá cho thuê kho từ các đơn vị uy tín.
Tính chi phí lưu kho dựa vào thể tích (m3)
Thể tích (m³) là không gian thực tế mà hàng hóa chiếm dụng bên trong kho lưu trữ, tính theo công thức: Dài × Rộng × Cao. Phương pháp này giúp tối ưu không gian chiều cao — một lợi thế rõ ràng so với tính theo diện tích sàn.
Hàng hóa thường được xếp vào các ô tiêu chuẩn: 5 m³, 10 m³, 15 m³,… Chi phí lưu kho theo thể tích tính như sau:
Chi phí lưu kho = Đơn giá/m³ × Số m³ thực tế
Ví dụ: Doanh nghiệp lưu trữ 10 kiện hàng, mỗi kiện có kích thước 1 m × 1 m × 1 m. Tổng thể tích = 10 m³ (tương đương khoảng 353 cubic feet). Chi phí = Đơn giá/m³ × 10.
Tính chi phí lưu kho theo diện tích (m2)
Đây là phương thức phổ biến nhất tại Việt Nam. Phù hợp với hàng hóa có khối lượng nặng, kích thước cồng kềnh hoặc không thể xếp chồng như nội thất, kim loại, máy móc công nghiệp.
Chi phí lưu kho = Đơn giá/m² × Số m² thuê
Chi phí theo m² thường cao hơn so với m³, nhưng doanh nghiệp được toàn quyền sắp xếp hàng trong phần diện tích đã thuê. Khi số lượng hàng thay đổi trong kỳ, chi phí không tăng thêm miễn sao hàng vẫn gọn trong diện tích đã chốt.
Tính chi phí lưu kho theo pallet
Lưu kho theo pallet phù hợp với hàng hóa có kích thước đồng bộ, đóng kiện cố định và không xuất lẻ. Một pallet tiêu chuẩn hiện nay có kích thước khoảng 48×40×6,5 inch (tương đương 122×100×16,5 cm). Doanh nghiệp tự xếp hàng lên pallet, bọc và cố định trước khi chuyển đến kho.
Chi phí lưu kho = Đơn giá/pallet × Số pallet lưu trữ
Phương pháp này đơn giản, nhanh chóng và dễ đối soát. Lưu ý: một số đơn vị lưu kho sẽ quy đổi pallet sang m² hoặc m³ để tính phí cuối cùng.
Tính chi phí lưu kho theo từng thùng hàng
Phương pháp này áp dụng cho hàng lưu trữ hồ sơ, tài liệu hoặc các kiện hàng đóng gói cố định có kích thước và khối lượng tương đồng nhau.
Chi phí lưu kho = Đơn giá/thùng × Số thùng lưu trữ
Điều kiện bắt buộc: tất cả thùng hàng phải có kích thước và trọng lượng đồng nhất. Nếu có sự chênh lệch đáng kể giữa các thùng, phương pháp này sẽ cho kết quả thiếu chính xác.
Tính chi phí lưu kho theo tổng số lượng hàng hóa
Áp dụng cho các sản phẩm hoặc thiết bị có kích thước lớn, hình dạng bất thường — khó quy đổi sang m² hay m³ một cách hợp lý. Đơn vị cung cấp dịch vụ lưu kho sẽ định giá thuê dựa trên từng đơn vị hàng hóa.
Chi phí lưu kho = Đơn giá/đơn vị hàng × Tổng số lượng hàng lưu trữ
Phương pháp này đặc biệt phù hợp với máy móc công nghiệp, thiết bị y tế khổ lớn hoặc hàng triển lãm cần không gian lưu trữ riêng biệt.
Tính chi phí lưu kho tự quản
Lưu kho tự quản là hình thức mở rộng của lưu trữ theo m². Doanh nghiệp được bàn giao một không gian riêng biệt — có vách ngăn, ổ khóa — với diện tích từ vài chục đến hơn 100 m², tùy nhu cầu thực tế.
Chi phí lưu kho = Đơn giá/m² × Diện tích thuê × Số tháng thuê
Hình thức này phù hợp với doanh nghiệp cần chủ động trong việc quản lý hàng, xuất nhập thường xuyên hoặc lưu trữ hàng hóa có giá trị cao cần kiểm soát bảo mật riêng. Doanh nghiệp cần bố trí nhân sự để tự thực hiện các thủ tục nhập kho – xuất kho – kiểm kê tồn kho theo đúng quy trình kiểm kê hàng tồn kho nghiêm ngặt.
Chi phí lưu kho (Storage Charge) là gì?
Chi phí lưu kho (Carrying Cost hay Storage Charge) là toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình lưu trữ hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc thành phẩm chưa tiêu thụ. Đây là tổng tất cả các khoản chi liên quan đến việc duy trì hàng tồn kho trong chuỗi cung ứng, bao gồm cả vận hành và bảo trì cơ sở lưu trữ.
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 02 – Hàng tồn kho), chi phí lưu kho được ghi nhận như một phần của giá vốn hàng hóa tồn kho và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp. Công thức tổng quát:
Tổng chi phí lưu kho = Chi phí vốn + Chi phí thuê kho + Chi phí bảo quản + Chi phí nhân sự + Chi phí vận hành + Chi phí bảo hiểm + Chi phí rủi ro
Các loại chi phí lưu kho phổ biến
Chi phí lưu kho không chỉ là tiền thuê mặt bằng. Trong thực tế, cấu trúc chi phí này gồm nhiều thành phần:
| Loại chi phí | Nội dung |
|---|---|
| Chi phí vốn | Tiền lãi và chi phí cơ hội của vốn đầu tư vào hàng tồn kho chưa tiêu thụ. Thường tính bằng tỷ lệ % trên tổng giá trị hàng tồn kho (ví dụ: 18%/năm). |
| Chi phí không gian lưu trữ | Thuê mặt bằng kho, điện, nước, bảo trì cơ sở vật chất, hệ thống kệ hàng, thiết bị nâng hạ, làm mát và hệ thống PCCC. |
| Chi phí quản lý tồn kho | Nhân sự quản lý kho, phần mềm WMS, thiết bị kiểm kê, bảo trì hệ thống và kiểm soát hàng ra vào. Doanh nghiệp có thể cập nhật số liệu qua mẫu phiếu nhập xuất tồn kho để quản lý chính xác hơn. |
| Chi phí dịch vụ tồn kho | Bảo hiểm hàng hóa, thuế liên quan, kiểm kê định kỳ và chi phí công nghệ quản lý (mã vạch, RFID, IoT). |
| Chi phí rủi ro hàng lưu trữ | Dự phòng cho hàng hóa bị hư hỏng, thất thoát, lỗi thời, giảm giá trị do lưu kho quá lâu. Đặc biệt nhạy cảm trong ngành dược phẩm, thực phẩm và điện tử. |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thuê kho lưu trữ
Mức phí lưu kho không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố thực tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách chính xác và chọn đúng giải pháp lưu trữ.
Đặc tính hàng hóa: Hàng đặc thù như hóa chất, thực phẩm đông lạnh, dược phẩm, thiết bị y tế yêu cầu điều kiện bảo quản riêng — làm tăng chi phí lưu trữ đáng kể so với hàng thông thường nhiệt độ phòng.
Loại hình kho: Kho mát duy trì 15°C–25°C (59°F–77°F) có chi phí cao hơn kho thường. Kho lạnh ở mức −18°C đến −22°C (−0,4°F đến −8°F) có chi phí vận hành cao nhất do tiêu thụ điện năng lớn và yêu cầu thiết bị chuyên dụng.
Vị trí địa lý của kho: Kho nằm gần trung tâm TP.HCM (Quận 7, Quận 4, Tân Phú, Tân Bình) có phí cao hơn kho tại các khu vực ngoại thành (Nhà Bè, Bình Chánh) hoặc tỉnh lân cận (Bình Dương, Long An).
Vị trí lưu trữ trong kho: Ô kệ gần lối đi chính, vị trí thấp dễ lấy hàng thường có mức giá nhỉnh hơn so với ô kệ tầng cao hoặc khu vực sâu trong kho.
Khối lượng và thời gian thuê: Hàng nặng phát sinh chi phí bốc xếp và tải trọng sàn cao hơn. Thuê kho dài hạn hoặc là khách hàng thường xuyên thường được đàm phán mức giá tốt hơn so với thuê ngắn hạn.
Cách giảm bớt và tối ưu chi phí lưu kho hiệu quả
Kiểm soát chi phí lưu kho không chỉ là bài toán cắt giảm chi phí doanh nghiệp một cách cơ học. Đó là quá trình tối ưu hóa toàn bộ chuỗi vận hành — từ quản lý tồn kho, bố trí kho đến ứng dụng công nghệ.
Hợp lý hóa việc quản lý hàng tồn kho
Hàng tồn kho tích lũy là nguyên nhân số một làm tăng chi phí lưu kho. Doanh nghiệp cần áp dụng nguyên tắc FIFO (First In – First Out) hoặc FEFO (First Expired – First Out) để đẩy hàng cũ ra trước, hạn chế hàng lỗi thời. Song song đó, dự báo nhu cầu thị trường chính xác giúp điều chỉnh lượng nhập kho hợp lý, giảm tồn đọng. Loại bỏ dứt khoát các mặt hàng chậm luân chuyển để nhường không gian cho sản phẩm sinh lợi nhuận cao hơn.
Tối ưu hóa cách bố trí và tổ chức kho
Một sơ đồ kho được thiết kế khoa học — phân khu rõ ràng, lối đi tối ưu, hàng hóa phân loại theo mã SKU — rút ngắn thời gian tìm kiếm và xử lý đơn hàng. Đầu tư hệ thống kệ Drive-in, kệ di động hoặc VNA giúp tận dụng chiều cao kho, tăng sức chứa trên cùng một diện tích sàn mà không phát sinh thêm chi phí thuê mặt bằng. Sử dụng pallet xếp chồng đúng tiêu chuẩn cũng là cách đơn giản để tăng mật độ lưu trữ.
Triển khai các giải pháp công nghệ và tự động hóa
Phần mềm quản lý kho (WMS – Warehouse Management System) kiểm soát tồn kho theo thời gian thực, hạn chế sai lệch kiểm kê và giảm chi phí nhân sự thủ công. Công nghệ RFID, mã vạch và IoT tăng độ chính xác trong xuất – nhập – tồn kho. Khi dữ liệu minh bạch, doanh nghiệp ra quyết định nhanh hơn và tránh được các khoản chi phí phát sinh không cần thiết.
Để tối ưu chi phí vận hành và loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về diện tích lưu trữ, giải pháp thuê kho chuyên nghiệp là lựa chọn hàng đầu. Tại LogiHub, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại hình từ kho mát, kho lạnh đến kho hàng TMĐT, đáp ứng chính xác mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất.
LogiHub – Dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa tối ưu chi phí
Quý doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp lưu kho an toàn, linh hoạt và tiết kiệm? LogiHub tự hào là đơn vị cung cấp hệ sinh thái kho bãi hàng đầu — từ kho mini diện tích 5 m² đến kho xây dựng theo yêu cầu (built-to-suit) quy mô hàng nghìn mét vuông.
Hệ thống kho của LogiHub tọa lạc tại 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM — vị trí đắc địa cho phép xe container 45 feet (≈ 13,7 m) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ. Hệ thống kho phủ rộng các quận Quận 2, Quận 4, Quận 7, Quận 8, Tân Bình, Tân Phú, Nhà Bè, Bình Chánh và nhiều khu vực khác tại TP.HCM.
Mỗi kho bãi tại LogiHub đều đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn vận hành:
- Hệ thống PCCC tự động sprinkler, nghiệm thu định kỳ theo quy định pháp luật.
- Camera an ninh giám sát 24/7, bảo vệ vòng ngoài túc trực liên tục.
- Kiểm soát côn trùng, mối mọt và chống ngập úng toàn diện.
- Nền kho chịu lực 5 tấn/m², trần cao 10 m, dock leveler hỗ trợ bốc dỡ container.
- Xe nâng, bốc xếp, đóng gói, dán nhãn và vận chuyển nội bộ luôn sẵn sàng theo yêu cầu.
Quý doanh nghiệp chỉ trả đúng diện tích thực dùng — biến chi phí mặt bằng cố định thành chi phí linh hoạt theo mùa vụ, tập trung toàn lực vào kinh doanh cốt lõi.
Liên hệ ngay LogiHub qua Hotline 0909 999 543 để được tư vấn diện tích và nhận báo giá chi tiết nhất!






