Vận tải quốc tế là quá trình chuyên chở hàng hóa giữa hai hay nhiều quốc gia, trong đó điểm xuất phát và điểm đến nằm ở hai lãnh thổ khác nhau. Đây là mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu (global supply chain), quyết định trực tiếp đến chi phí, tốc độ và độ an toàn của hàng hóa.
Hiểu rõ các hình thức vận chuyển hàng hóa quốc tế giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức vận tải tối ưu — và kết hợp với giải pháp lưu trữ phù hợp để hoàn thiện toàn bộ chuỗi logistics.
Các hình thức vận chuyển hàng hóa quốc tế phổ biến nhất hiện nay
Hiện nay, thương mại quốc tế sử dụng 5 phương thức vận tải chính, mỗi hình thức phù hợp với một nhóm hàng hóa và điều kiện địa lý riêng biệt.
Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Vận tải biển (Ocean Freight / Sea Freight) là hình thức chiếm tỷ trọng lớn nhất trong thương mại quốc tế — khoảng 80% khối lượng hàng hóa giao thương toàn cầu đi qua đường biển. Từ thế kỷ thứ V trước Công nguyên, con người đã dùng các tuyến hàng hải để giao lưu giữa các vùng lãnh thổ. Đến nay, vận tải biển đã phát triển thành ngành vận chuyển trọng yếu với các đội tàu chở container (container ships) tải trọng hàng chục nghìn TEU.
Phương thức này phù hợp với hàng rời, hàng cồng kềnh, nguyên liệu thô như than đá, ngũ cốc, quặng, dầu mỏ, và các lô hàng thể tích lớn không yêu cầu giao hàng khẩn cấp. Tại Việt Nam, các cảng lớn như cảng Cát Lái (TP.HCM), cảng Hải Phòng và cảng Đà Nẵng là cửa ngõ chính cho xuất nhập khẩu đường biển.
Ưu điểm nổi bật:
- Vận chuyển được khối lượng và kích thước hàng hóa lớn nhất so với mọi phương thức khác
- Chi phí cước biển (ocean freight rate) thấp, đặc biệt với hàng FCL (Full Container Load) và LCL (Less than Container Load). Việc chủ động so sánh Freight Prepaid và Freight Collect sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án thanh toán cước tối ưu nhất theo hợp đồng thương mại.
- Tuyến đường hàng hải là tuyến giao thông tự nhiên, không tốn chi phí xây dựng
Hạn chế cần lưu ý:
- Tốc độ vận chuyển chậm, thời gian transit từ Việt Nam sang châu Âu khoảng 25–35 ngày
- Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, lịch tàu và hãng tàu
- Không giao thẳng đến kho người nhận trên đất liền — cần kết hợp thêm vận tải đường bộ
Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không
Vận tải hàng không (Air Freight) phát triển mạnh từ đầu thế kỷ XX và trở thành lựa chọn hàng đầu cho hàng có giá trị cao, hàng mau hỏng và hàng khẩn cấp. Dù chỉ chiếm khoảng 1% khối lượng hàng hóa quốc tế, vận tải hàng không xử lý tỷ trọng giá trị hàng hóa lên tới 35% tổng thương mại toàn cầu.
Hàng hóa vận chuyển qua đường hàng không gồm thiết bị điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp, tài liệu pháp lý, và các mặt hàng cần đến tay người nhận trong vòng 24–72 giờ.
Ưu điểm nổi bật:
- Tốc độ vận chuyển nhanh nhất — từ Việt Nam đến châu Âu chỉ khoảng 5–7 ngày
- Kết nối được hầu hết các quốc gia trên thế giới
- Tỷ lệ tổn thất, mất mát hàng hóa thấp; phí bảo hiểm thấp hơn so với vận tải biển
- Không cần chi phí xây dựng tuyến đường bay
Hạn chế cần lưu ý:
- Cước phí cao, thường gấp 4–6 lần so với vận tải biển trên cùng tuyến đường
- Khối lượng vận chuyển mỗi chuyến bị giới hạn, không phù hợp hàng cồng kềnh hoặc khối lượng lớn
- Chịu ảnh hưởng của thời tiết, có thể gây trễ chuyến bay
- Yêu cầu kiểm duyệt và tiêu chuẩn nghiêm ngặt từ các cơ quan hàng không
Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường bộ
Vận tải đường bộ (Road Freight) sử dụng các phương tiện như xe tải, xe container, xe đầu kéo và sơ mi rơ moóc. Đây là phương thức phổ biến nhất trong nội địa nhưng bị giới hạn đáng kể trong vận chuyển quốc tế do phụ thuộc vào biên giới địa lý.
Tại Việt Nam, vận tải đường bộ quốc tế chủ yếu phục vụ hành lang kinh tế với Trung Quốc, Lào và Campuchia. Tuyến Việt Nam – Trung Quốc qua cửa khẩu Móng Cái, Hữu Nghị và Lào Cai là các cung đường thương mại trọng điểm.
Ưu điểm nổi bật:
- Linh hoạt cao — chủ động chọn tuyến đường, thời gian và khối lượng hàng hóa
- Giao hàng từ kho người gửi thẳng đến kho người nhận, không cần qua trung gian vận chuyển
- Phù hợp với hàng cự ly ngắn và trung bình, hàng mau hỏng cần giao nhanh
- Không cần qua bốc dỡ trung gian (transshipment) nhiều lần
Hạn chế cần lưu ý:
- Bị hạn chế bởi biên giới địa lý, chỉ áp dụng với các nước có đường bộ tiếp giáp
- Phát sinh thêm phụ phí như phí trạm thu phí, phí nhiên liệu, phí cầu đường
- Ẩn chứa rủi ro tai nạn giao thông, kẹt xe ảnh hưởng thời gian giao hàng
- Giới hạn khối lượng và kích thước hàng hóa so với đường biển và đường sắt. Ngoài ra, trong vận tải đa phương thức liên chặng, việc nắm rõ cách phân biệt Pre-carriage Carriage và On-carriage là điều bắt buộc để kiểm soát tốt luồng di chuyển của dòng hàng.
Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường sắt
Vận tải đường sắt (Rail Freight) có lịch sử phát triển từ năm 1825 khi đầu máy hơi nước đầu tiên ra đời. Hiện nay, khoảng 120 quốc gia vận hành hệ thống đường sắt với tổng chiều dài hơn 2 triệu km (khoảng 1,24 million dặm). Trên thế giới tồn tại hai hệ thống vận tải đường sắt quốc tế chính: hệ thống CIM (Tây Âu, Trung Đông, Bắc Mỹ) and hệ thống SMGS (châu Á, Nga, Đông Âu).
Tuyến đường sắt xuyên Á – Âu (Trans-Eurasian Rail Corridor) ngày càng quan trọng, kết nối Trung Quốc đến châu Âu trong khoảng 12–18 ngày — nhanh hơn đường biển và rẻ hơn đường hàng không.
Ưu điểm nổi bật:
- Giá cước thấp và ít biến động, không bị ảnh hưởng bởi giá xăng dầu và phí cầu đường
- Vận chuyển được lượng hàng hóa lớn, kể cả hàng hạng nặng trên các tuyến đường xa
- Ít chịu ảnh hưởng của thời tiết, kẹt xe, hư hỏng đường xá so với đường bộ
Hạn chế cần lưu ý:
- Chi phí đầu tư xây dựng hạ tầng đường ray rất cao
- Tính linh hoạt kém — chỉ di chuyển theo tuyến đường ray cố định đến các ga nhất định
- Vẫn cần kết hợp thêm đường bộ để giao hàng đến tận nơi người nhận
Vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường ống
Vận tải đường ống (Pipeline Transport) là hình thức đặc thù nhất, chuyên dùng để chuyên chở chất lỏng và khí hóa lỏng như xăng, dầu thô, khí gas tự nhiên và một số loại hóa chất thông qua hệ thống đường ống nối liền giữa các quốc gia.
Đây là phương thức chủ yếu phục vụ các tập đoàn nhà nước lớn trong ngành năng lượng, không phù hợp với doanh nghiệp thương mại thông thường.
Ưu điểm nổi bật:
- Phù hợp vận chuyển chất lỏng và khí đốt ở địa hình phức tạp, vùng sâu vùng xa
- Hạn chế tối đa tổn thất và mất mát xuyên suốt quá trình vận chuyển
Hạn chế cần lưu ý:
- Chỉ vận chuyển được các hàng hóa đặc thù (chất lỏng, khí)
- Chi phí đầu tư xây dựng hệ thống rất phức tạp và tốn kém
- Vận tốc trung bình chỉ khoảng 5–7 km/h (3–4 mph)
Đánh giá ưu điểm, nhược điểm của các phương thức vận chuyển hàng hóa
Bảng so sánh dưới đây tóm gọn đặc điểm của 5 hình thức vận tải quốc tế, giúp doanh nghiệp định hướng lựa chọn trước khi tư vấn chuyên sâu:
Cách chọn phương tiện vận chuyển và đơn vị cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa sao cho phù hợp
Không có phương thức vận chuyển nào tốt nhất cho mọi loại hàng hóa. Quyết định đúng đắn dựa trên việc phân tích đồng thời 4 yếu tố cốt lõi.
Tính chất hàng hóa là yếu tố quyết định đầu tiên. Hàng mau hỏng, hàng giá trị cao như dược phẩm và thiết bị điện tử cần đường hàng không. Hàng rời, nguyên vật liệu thô với khối lượng hàng trăm tấn chọn đường biển. Hàng cần giao ngay trong khu vực biên giới chọn đường bộ.
Thời hạn giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Giao hàng trong 3–7 ngày bắt buộc phải chọn hàng không dù chi phí cao hơn. Nếu thời gian cho phép 3–5 tuần, đường biển tối ưu hóa được chi phí đáng kể.
Ngân sách vận tải và đặc điểm địa lý cần được cân nhắc song song. Một lô hàng từ Hà Nội sang Trung Quốc có thể đi đường bộ hiệu quả hơn so với đường biển qua cảng. Ngược lại, hàng từ TP.HCM sang châu Mỹ không có lựa chọn nào khả thi ngoài đường biển hoặc hàng không.
Khi lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ kho bãi và lưu trữ, doanh nghiệp cần đánh giá:
- Vị trí kho — Gần cảng, ga tàu, hoặc tuyến đường huyết mạch để giảm chi phí và thời gian trung chuyển
- Hạ tầng chuyên biệt — Kho lạnh, kho mát, kho TMĐT hay kho thông thường tùy theo đặc tính hàng hóa
- Tính linh hoạt hợp đồng — Diện tích co giãn theo mùa vụ, không ràng buộc diện tích tối thiểu cố định
- Tiêu chuẩn an toàn — Hệ thống PCCC, camera giám sát 24/7, điện dự phòng cho kho lạnh
- Dịch vụ đi kèm — Bốc xếp, xe nâng, đóng gói, quản lý tồn kho (WMS) và giao nhận
Quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế và cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa
Quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển
Quy trình thủ tục hải quan xuất khẩu bằng đường biển bao gồm 5 bước cơ bản:
Bước 1: Chuẩn bị và kiểm tra hàng xuất khẩu. Doanh nghiệp kiểm tra số lượng, chất lượng, quy cách đóng gói và dán nhãn hàng hóa theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Container được làm sạch và kiểm tra trước khi đóng hàng.
Bước 2: Kiểm tra bộ chứng từ hàng hóa. Bộ chứng từ xuất khẩu bao gồm hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và các chứng từ kiểm định nếu có. Trong bước này, người làm thủ tục cũng cần nắm rõ ý nghĩa Manifest để tiến hành khai báo chính xác hệ thống dữ liệu hải quan.
Bước 3: Khai và truyền tờ khai hải quan. Đơn vị xuất khẩu khai tờ khai điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS, cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa, mã HS code, trị giá và điều kiện giao hàng (Incoterms).
Bước 4: Làm thủ tục hải quan tại chi cục hải quan. Tùy luồng thông quan (xanh, vàng, đỏ), hàng hóa có thể được thông quan tự động hoặc cần kiểm tra thực tế tại cảng.
Bước 5: Hoàn tất thông quan và giao hàng lên tàu. Sau khi được thông quan, hàng hóa được đưa vào bãi container cảng và bốc lên tàu theo lịch trình.
Quy trình vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không
Quy trình vận chuyển hàng không bao gồm 10 bước tuần tự:
Bước 1: Đặt chỗ (Booking). Đơn vị xuất khẩu liên hệ với hãng hàng không hoặc công ty giao nhận (freight forwarder) để đặt khoang chứa hàng trên chuyến bay.
Bước 2: Đóng gói hàng hóa. Hàng được đóng gói theo tiêu chuẩn IATA, đặc biệt nghiêm ngặt với hàng nguy hiểm (DG cargo) và hàng cần kiểm soát nhiệt độ.
Bước 3: Thủ tục hải quan xuất khẩu. Tương tự đường biển, nhưng thời gian thông quan thường ngắn hơn do tính cấp bách của vận tải hàng không.
Bước 4: Phát hành vận đơn hàng không (Airway Bill – AWB). AWB là chứng từ vận chuyển quan trọng nhất, xác nhận hợp đồng vận chuyển giữa người gửi và hãng bay.
Bước 5 – 8: Gửi chứng từ, nhận AWB qua email, thông báo hàng đến, phát hành lệnh giao hàng. Các bước này được thực hiện song song giữa người gửi, người nhận và đại lý hải quan. Ngoài ra, việc tuân thủ đúng quy trình làm Pre-Alert giữa các đại lý sẽ giúp bên nhận chuẩn bị kịp thời hồ sơ thông quan khi máy bay đáp xuống.
Bước 9: Thủ tục hải quan nhập khẩu. Tại nước đích, đơn vị nhập khẩu làm thủ tục thông quan, nộp thuế nhập khẩu và các khoản phí cần thiết.
Bước 10: Đơn vị nhập khẩu nhận hàng. Hàng được giao tại kho của hãng hàng không hoặc giao tận nơi nếu sử dụng dịch vụ door-to-door.
Quy trình tiếp nhận và cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa
Sau khi hàng hóa thông quan và về đến Việt Nam, giai đoạn lưu kho đóng vai trò then chốt trong việc bảo toàn chất lượng hàng và tối ưu chi phí phân phối. Quy trình tiếp nhận và lưu kho tại LogiHub gồm các bước sau:
Bước 1: Tư vấn và lựa chọn giải pháp kho phù hợp. Đội tư vấn LogiHub tiếp nhận thông tin về loại hàng hóa, khối lượng dự kiến, yêu cầu nhiệt độ và thời hạn lưu kho. Từ đó đề xuất loại kho phù hợp nhất — kho mát, kho lạnh, kho tự quản hay kho TMĐT.
Bước 2: Ký hợp đồng và bàn giao không gian kho. Hợp đồng ghi rõ diện tích thực dùng, điều khoản sử dụng, chính sách bồi thường và quyền truy cập. Không có điều khoản mơ hồ hay vùng xám trách nhiệm.
Bước 3: Tiếp nhận hàng hóa và kiểm đếm đầu vào. Khi xe tải hoặc container chở hàng đến, đội ngũ bốc xếp của LogiHub tiến hành kiểm đếm, ghi nhận tình trạng hàng hóa và cập nhật lên hệ thống WMS (Warehouse Management System).
Bước 4: Bố trí và sắp xếp hàng theo quy chuẩn. Hàng hóa được sắp xếp theo nguyên tắc FIFO (First In First Out) hoặc FEFO (First Expired First Out) tùy yêu cầu. Khu vực lưu trữ được phân chia rõ ràng, có mã vạch và nhãn định vị để truy xuất nhanh.
Bước 5: Giám sát và bảo quản liên tục. Camera HD theo dõi toàn kho 24/7, data logger ghi nhận nhiệt độ thời gian thực tại kho lạnh và kho mát. Bảo vệ vòng ngoài trực ca liên tục, hệ thống PCCC tự động sẵn sàng kích hoạt.
Bước 6: Xuất hàng và báo cáo tồn kho. Khi có lệnh xuất hàng, đội ngũ tiến hành bốc xếp và giao nhận. Báo cáo xuất nhập tồn được cung cấp định kỳ hàng tháng hoặc theo yêu cầu thực tế.
LogiHub — Dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế linh hoạt, nhanh chóng
LogiHub ra đời ngày 01/03/2020, vận hành hệ sinh thái 8 loại hình kho chuyên biệt tại TP.HCM. Trụ sở kho đặt tại 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM — vị trí kết nối trực tiếp với cảng Cát Lái, tuyến đường vành đai TP.HCM và các hành lang logistics trọng điểm phía Nam.
LogiHub không cho thuê mặt bằng trống. Mỗi không gian lưu trữ được thiết kế theo đặc tính hàng hóa và quy trình vận hành thực tế của từng doanh nghiệp.
Đa dạng các hình thức vận chuyển hàng hóa quốc tế
LogiHub cung cấp dịch vụ giao nhận và hỗ trợ logistics tích hợp cho hàng nhập khẩu qua đường biển và đường hàng không. Đội xe tải của LogiHub đảm nhiệm vận chuyển nội địa — kết nối liền mạch giữa cảng, sân bay và kho lưu trữ, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín từ điểm thông quan đến tay người tiêu dùng.
Với vị trí kho tại Tân Hưng, xe container 45 feet (khoảng 13,7 m) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ. Đường nội bộ đủ rộng để nhiều xe bốc dỡ đồng thời, không gây tắc nghẽn luồng hàng.
Cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa an toàn
Hệ sinh thái kho của LogiHub bao gồm 8 loại hình phục vụ toàn diện nhu cầu lưu trữ:
- Cho thuê kho bãi nhà xưởng — Khách hàng có thể tham khảo bảng giá cho thuê kho bãi với các thông số trần cao 9–12 m (30–39 feet), tải trọng sàn 3–5 tấn/m², đáp ứng tốt nhu cầu của nhà sản xuất và nhà phân phối FMCG
- Cho thuê kho mát — Nhiệt độ 15°C–25°C (59°F–77°F), độ ẩm ≤ 65%, dành cho mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược phẩm
- Cho thuê kho lạnh — Duy trì −18°C đến −22°C (−0,4°F đến −8°F) với data logger theo dõi thời gian thực, máy phát điện dự phòng tự khởi động
- Cho thuê kho tự quản — Khách hàng tự giữ chìa khóa, tự quản lý bên trong; LogiHub đảm bảo an ninh vòng ngoài 24/7
- Cho thuê kho mini — Từ 5 m² (khoảng 54 sq ft) trở lên, phù hợp hộ kinh doanh online và startup giai đoạn đầu
- Cho thuê kho lưu trữ hồ sơ tài liệu — Kệ thép, mã vạch phân loại, chống ẩm, chống mối mọt
- Cho thuê kho hàng TMĐT — Khu packing riêng, tích hợp WMS, fulfillment trong ngày
- Cho thuê kho xây dựng theo yêu cầu (Built-to-Suit) — Thiết kế và xây dựng theo layout vận hành của từng doanh nghiệp
Toàn bộ hệ thống kho được trang bị PCCC tự động nghiệm thu theo Thông tư của Bộ Công an, camera HD giám sát 24/7, khóa từ phân quyền theo khu vực và nền kho cao hơn mặt đường để chống ngập theo mùa mưa TP.HCM.
Tại sao khách hàng lựa chọn LogiHub
Doanh nghiệp F&B, dược phẩm, thương mại điện tử và xuất nhập khẩu chọn LogiHub vì 5 lý do cốt lõi:
An toàn không thỏa hiệp. Hệ thống PCCC tự động, camera HD 24/7, bảo vệ vòng ngoài và khóa từ phân quyền truy cập. Kho lạnh có data logger cảnh báo lệch nhiệt độ tức thì — sự cố được xử lý trước khi ảnh hưởng đến hàng hóa.
Chi phí linh hoạt, minh bạch. Doanh nghiệp trả đúng diện tích thực dùng. Chi phí kho bãi chuyển từ định phí cố định thành biến phí co giãn theo mùa vụ — không chôn vốn vào CAPEX hạ tầng.
Vị trí đắc địa, giao thông thông suốt. Tọa lạc tại Tân Hưng, kết nối trực tiếp cảng Cát Lái và các tuyến quốc lộ huyết mạch. Xe container 45 feet ra vào liên tục, không cấm tải theo giờ.
Dịch vụ khép kín. Bốc xếp, xe nâng, kiểm đếm, đóng gói, dán nhãn, quản lý tồn kho WMS và giao nhận bằng xe tải — tất cả trong một hệ sinh thái. Doanh nghiệp không cần điều phối nhiều nhà cung cấp khác nhau.
Tư vấn tận tâm, không bán dịch vụ mặc định. Mỗi đề xuất giải pháp xuất phát từ nhu cầu thực tế của khách hàng. Đội tư vấn LogiHub đo đạc thực tế, phân tích luồng hàng và thiết kế layout phù hợp — không áp dụng template chung cho mọi doanh nghiệp.
“Hàng hóa của bạn là tài sản của chúng tôi — LogiHub bảo quản từng mét vuông bằng tiêu chuẩn cao nhất.”
Liên hệ LogiHub: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM — để được tư vấn giải pháp kho bãi phù hợp với đặc tính hàng hóa và quy trình vận hành của doanh nghiệp bạn.





