Việt Nam là quốc gia có thế mạnh nông nghiệp, nhưng nhu cầu thức ăn chăn nuôi — hay còn gọi là thức ăn gia súc, thức ăn gia cầm, thức ăn thủy sản — vẫn vượt xa sản lượng nội địa. Nhiều doanh nghiệp chọn nhập khẩu để đảm bảo nguồn cung ổn định, đặc biệt trong mùa vụ biến động.
Tuy nhiên, đây không phải mặt hàng nhập tự do. Thức ăn chăn nuôi chịu kiểm soát kép: kiểm tra chất lượng và kiểm dịch. Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình, hồ sơ, mã HS và những điểm cần lưu ý — để doanh nghiệp thông quan đúng hạn, đúng chi phí.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Quy trình nhập khẩu thức ăn chăn nuôi gồm 5 bước tuần tự. Mỗi bước là điều kiện để bước tiếp theo được thực hiện — không thể đảo thứ tự.
Bước 1: Đăng ký lưu hành và kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi
Đây là bước tiên quyết. Trước khi hàng cập cảng, doanh nghiệp phải xác nhận sản phẩm đã được công bố thông tin trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN&PTNT) hay chưa.
Trường hợp sản phẩm đã có trong danh mục lưu hành: Doanh nghiệp đăng ký kiểm tra chất lượng với Cục Chăn nuôi (đối với gia súc, gia cầm) hoặc Tổng cục Thủy sản (đối với tôm, cá) qua hệ thống một cửa quốc gia.
Trường hợp sản phẩm chưa có trong danh mục: Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ công bố thông tin sản phẩm, bao gồm:
- Đơn đề nghị công bố thông tin sản phẩm
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (Free Sale Certificate) do cơ quan có thẩm quyền nước xuất xứ cấp
- Một trong các chứng chỉ quản lý chất lượng: ISO, GMP hoặc HACCP
- Bản thông tin sản phẩm: thành phần nguyên liệu, công dụng, hướng dẫn sử dụng
- Bản tiêu chuẩn công bố áp dụng và nhãn phụ tiếng Việt
- Phiếu kết quả thử nghiệm chất lượng và an toàn từ phòng thử nghiệm được chỉ định
Hồ sơ nộp trực tiếp, qua bưu chính hoặc qua môi trường mạng. Thời hạn thẩm định hồ sơ là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Lưu ý thực tế: Bước này mất nhiều thời gian nhất trong toàn bộ quy trình. Doanh nghiệp nên hoàn tất đăng ký lưu hành trước khi đặt hàng, tránh tình trạng hàng về cảng mà hồ sơ chưa xong.
Bước 2: Khai và mở tờ khai hải quan
Sau khi có xác nhận đăng ký kiểm tra chất lượng từ Cục Chăn nuôi hoặc Tổng cục Thủy sản, doanh nghiệp tiến hành khai báo tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS.
Trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng, người khai hải quan phải hoàn thành khai báo. Sau khi nộp tờ khai, hệ thống phân luồng tự động:
- Luồng xanh: Thông quan ngay, không cần kiểm tra thêm
- Luồng vàng: Kiểm tra chi tiết hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa
- Luồng đỏ: Kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa
Thức ăn chăn nuôi thường rơi vào luồng vàng hoặc đỏ do yêu cầu kiểm dịch và kiểm tra chất lượng. Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt này cũng thường thấy khi doanh nghiệp tiến hành nhập khẩu thực phẩm chức năng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu để tránh bị yêu cầu bổ sung — mỗi lần bổ sung là thêm thời gian chờ đợi và phát sinh phí lưu cont, lưu kho bãi.
Bước 3: Lấy mẫu kiểm dịch và kiểm tra chất lượng
Đây là bước song song diễn ra sau khi tờ khai được tiếp nhận.
Kiểm dịch động vật áp dụng với thức ăn có nguồn gốc động vật như bột huyết, bột xương thịt, bột cá, bột tôm, bột lông vũ. Doanh nghiệp nộp hồ sơ cho Cục Thú y để lấy mẫu tại cảng hoặc tại kho.
Kiểm dịch thực vật áp dụng với thức ăn có nguồn gốc thực vật như khô đậu, hạt đậu tương, hạt ngô. Hồ sơ nộp cho Chi cục Kiểm dịch thực vật. Nhóm hàng thực vật không cần xin giấy phép kiểm dịch trước.
Kiểm tra chất lượng (hợp quy): Đơn vị được Cục Chăn nuôi chỉ định như Vinacontrol CE, Quatest, Quacert thực hiện lấy mẫu và thử nghiệm. Sau khi doanh nghiệp hoàn tất thủ tục công bố hợp quy và có kết quả đạt, trung tâm kiểm định cấp chứng thư hợp quy.
Chứng thư hợp quy là tài liệu bắt buộc để thông quan. Hàng không có chứng thư này không được phép xuất khỏi cảng hay bán ra thị trường.
Bước 4: Thông quan hàng hóa
Sau khi có chứng thư kiểm dịch và chứng thư hợp quy, doanh nghiệp nộp đầy đủ hồ sơ cho chi cục hải quan. Cán bộ hải quan xét duyệt và ra quyết định thông quan.
Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và thuế GTGT (nếu phát sinh) trước hoặc ngay khi thông quan. Sau khi tờ khai chuyển trạng thái “thông quan”, hàng hóa được phép xuất cảng và lưu thông trên thị trường.
Một số trường hợp, hải quan cho phép mang hàng về kho bảo quản trước khi hoàn tất thủ tục — nhưng hàng chỉ được phép tiêu thụ sau khi tờ khai đã thông quan hoàn toàn.
Bước 5: Mang hàng về kho bảo quản và sử dụng
Sau thông quan, doanh nghiệp thanh lý tờ khai và làm thủ tục lấy hàng ra khỏi cảng. Cần chuẩn bị trước:
- Lệnh giao hàng (Delivery Order) từ hãng tàu
- Phiếu lấy hàng tại cảng
- Phương tiện vận chuyển về kho
Theo quy định, tổ chức và cá nhân nhập khẩu thức ăn chăn nuôi phải có hoặc thuê kho bảo quản đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm. Đây không chỉ là khuyến cáo — đây là điều kiện pháp lý bắt buộc.
Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Bộ hồ sơ đầy đủ theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC) bao gồm:
| Chứng từ | Ghi chú | |
|---|---|---|
| Tờ khai hải quan | Bắt buộc | |
| Hợp đồng thương mại (Sales Contract) | Bắt buộc | |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Bắt buộc | |
| Phiếu đóng gói (Packing List) | Bắt buộc | |
| Vận đơn (Bill of Lading) | Bắt buộc | |
| Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) | Không bắt buộc nhưng cần có để hưởng thuế ưu đãi | |
| Hồ sơ công bố lưu hành sản phẩm | Bắt buộc | |
| Chứng thư kiểm tra chất lượng (Hợp quy) | Bắt buộc | |
| Hồ sơ kiểm dịch (động vật/thực vật) | Tùy loại hàng | |
| Catalog sản phẩm | Theo yêu cầu hải quan |
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) không bắt buộc nhưng có ý nghĩa tài chính rõ ràng. Với hàng từ Trung Quốc có C/O Form E hoặc từ các nước ASEAN có C/O Form D, thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt về 0%. Doanh nghiệp nên đàm phán với nhà cung cấp để yêu cầu cung cấp C/O ngay từ khi ký hợp đồng.
Chính sách và điều kiện nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu tại Việt Nam. Tuy nhiên, mặt hàng này chịu quản lý chuyên ngành với các điều kiện cụ thể (không giống như thủ tục xin giấy phép nhập khẩu hóa chất vốn được phân loại theo danh mục quản lý nghiêm ngặt của Bộ Công Thương).
Căn cứ pháp lý chính:
- Nghị định 13/2020/NĐ-CP (đã sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 46)
- Nghị định 69/2018/NĐ-CP
- Thông tư 28/2017/TT-BNNPTNT
- Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC
- Thông tư 09/2025/TT-BNNMT
Điều kiện đối với thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi nhập khẩu phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu sau:
- Được kiểm tra nhà nước về chất lượng: kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa và lấy mẫu thử nghiệm
- Có chất lượng phù hợp tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật
- Được sản xuất tại cơ sở có Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi do cơ quan có thẩm quyền cấp
- Có nhãn hàng hóa bằng tiếng Việt đúng theo quy định
Lưu ý: Thuế GTGT của thức ăn chăn nuôi là 0%.
Điều kiện đối với cơ sở thực hiện thủ tục nhập khẩu
- Doanh nghiệp chỉ được nhập khẩu thức ăn chăn nuôi đã được công bố thông tin trên Cổng thông tin điện tử của Bộ NN&PTNT
- Doanh nghiệp phải có hoặc thuê kho bảo quản đáp ứng yêu cầu chất lượng và an toàn thực phẩm
- Trường hợp nhập khẩu sản phẩm chưa công bố (để giới thiệu tại hội chợ, triển lãm, nghiên cứu, gia công xuất khẩu) phải được Chủ tịch UBND cấp tỉnh cấp phép
Mã HS và thuế nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Xác định mã HS thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi thuộc nhóm HS 2309. Mã HS chi tiết phụ thuộc vào loại sản phẩm và đối tượng vật nuôi:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | |
|---|---|---|
| 23091010 | Thức ăn chó/mèo đóng gói bán lẻ, có chứa thịt | |
| 23091090 | Thức ăn chó/mèo đóng gói bán lẻ, loại khác | |
| 23099011 | Thức ăn gia cầm | |
| 23099012 | Thức ăn cho lợn | |
| 23099013 | Thức ăn cho tôm | |
| 23099014 | Thức ăn cho động vật linh trưởng | |
| 23099019 | Thức ăn chăn nuôi khác | |
| 23099020 | Chất tổng hợp, bổ sung thức ăn hoặc phụ gia | |
| 23099090 | Thức ăn chăn nuôi loại khác |
Xác định đúng mã HS là bước có tính quyết định. Dù là nhóm hàng thức ăn hay các trang thiết bị kỹ thuật như mặt hàng nhập khẩu máy in, việc áp sai mã HS đều dẫn đến trì hoãn thông quan, chậm giao hàng và bị phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP — mức phạt tối thiểu 2.000.000 VNĐ, tối đa gấp 3 lần số thuế phát sinh.
Cách tính thuế nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
Có hai loại thuế áp dụng khi nhập khẩu thức ăn chăn nuôi:
Thuế nhập khẩu:
Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF × % thuế suất
Thuế suất ưu đãi (MFN): 0% – 7% tùy mã HS.
Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA):
- Hàng từ Trung Quốc có C/O Form E: 0%
- Hàng từ các nước ASEAN có C/O Form D: 0%
- Hàng từ các thị trường có FTA với Việt Nam (EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, Ấn Độ…): thường ở mức 0%
Thuế GTGT nhập khẩu:
Thuế GTGT = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) × % thuế GTGT
Thức ăn chăn nuôi (nhóm gia súc, gia cầm, thủy sản): thuế GTGT 0%.
Trị giá CIF được tính bằng giá trị xuất xưởng cộng với chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu đầu tiên của Việt Nam.
Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi
1. Tra cứu danh mục lưu hành trước khi đặt hàng. Truy cập Cổng thông tin dịch vụ trực tuyến Bộ NN&PTNT, chọn mục “DMTACN NHẬP KHẨU” để kiểm tra sản phẩm đã có trong danh mục chưa. Nếu chưa có, doanh nghiệp cần thêm thời gian để làm hồ sơ công bố — đây là chi phí ẩn nhiều doanh nghiệp bỏ qua khi lập kế hoạch nhập hàng.
2. Xác định đúng mã HS ngay từ đầu. Mỗi loại thức ăn chăn nuôi có mã HS và chính sách kiểm tra khác nhau. Nhầm mã HS không chỉ dẫn đến phạt tiền mà còn kéo dài toàn bộ quy trình thông quan.
3. Chuẩn bị C/O để hưởng thuế ưu đãi. Với phần lớn nguồn hàng từ Trung Quốc và ASEAN, C/O Form E hoặc Form D giúp thuế nhập khẩu về 0% — tiết kiệm đáng kể chi phí cho mỗi lô hàng.
4. Lưu ý kiểm dịch theo nguồn gốc sản phẩm. Thức ăn nguồn gốc động vật (bột cá, bột xương thịt, bột huyết…) phải làm kiểm dịch động vật. Thức ăn dành cho vật nuôi cảnh như chó, mèo, cá cảnh, chim cảnh cũng thuộc diện kiểm dịch.
5. Dán nhãn hàng hóa trước khi lưu thông. Nhãn hàng hóa bằng tiếng Việt là yêu cầu bắt buộc. Hàng không có nhãn hoặc nhãn không đúng quy định không được phép bán ra thị trường.
6. Kiểm soát thời hạn tờ khai. Trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng, phải hoàn thành khai báo hải quan. Tờ khai quá hạn dẫn đến phạt và mất thêm thời gian xử lý hành chính.
7. Chuẩn bị kho bảo quản trước khi hàng về. Đây là điều kiện pháp lý, không phải tùy chọn. Kho phải đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh và an toàn thực phẩm theo khuyến cáo của nhà cung cấp.
Giải pháp cho thuê kho bãi và lưu trữ thức ăn chăn nuôi an toàn tại LogiHub
Pháp luật quy định rõ: tổ chức và cá nhân nhập khẩu thức ăn chăn nuôi phải có hoặc thuê kho bảo quản đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm. Đây không phải khuyến cáo — đây là điều kiện để lô hàng được thông quan và lưu thông hợp pháp.
LogiHub — đơn vị cho thuê kho bãi chuyên nghiệp tại TP.HCM — cung cấp giải pháp lưu trữ phù hợp cho từng loại thức ăn chăn nuôi, đáp ứng đúng các yêu cầu pháp lý và kỹ thuật mà cơ quan hải quan và Cục Chăn nuôi đặt ra.
Tại sao LogiHub phù hợp với doanh nghiệp nhập khẩu thức ăn chăn nuôi?
- Kho mát kiểm soát nhiệt độ 15°C – 25°C (59°F – 77°F): Phù hợp cho thức ăn bổ sung, premix, thức ăn đậm đặc nhạy cảm với nhiệt độ. Độ ẩm kiểm soát ≤ 65%, tránh mốc và biến chất. (Ngoài ra hệ thống cũng có khu vực riêng nếu quý khách cần tìm dịch vụ cho thuê kho lạnh để bảo quản các loại nguyên liệu tươi sống khác).
- Kho khô diện tích linh hoạt: Từ vài chục m² đến hàng nghìn m², phù hợp lô hàng thử nghiệm lô đầu lẫn container đại trà. Không bắt buộc hợp đồng dài hạn — biến chi phí kho thành biến phí theo mùa vụ.
- Vị trí Tân Hưng, TP.HCM: Cách cảng Cát Lái — cảng container lớn nhất Việt Nam — thuận tiện. Tuyến đường không cấm tải, xe container 45 feet (≈ 13,7 m) ra vào liên tục. Hàng về cảng thông quan xong là chuyển thẳng về kho trong ngày.
- An ninh và PCCC đạt chuẩn: Camera 24/7, bảo vệ vòng ngoài, hệ thống PCCC tự động đạt tiêu chuẩn nghiệm thu. Đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan chức năng về điều kiện bảo quản hàng nhập khẩu.
- Hỗ trợ bốc dỡ và quản lý tồn kho: Xe nâng, pallet, dịch vụ giao nhận và báo cáo xuất nhập tồn hàng tháng — doanh nghiệp tập trung vào kinh doanh cốt lõi.
Dù là lô hàng đầu tiên để thử nghiệm thị trường hay container thường xuyên cho chuỗi phân phối, LogiHub điều chỉnh diện tích kho theo thực tế vận hành của doanh nghiệp — không ràng buộc không cần thiết.
LogiHub | 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM
Liên hệ tư vấn giải pháp kho bãi và nhận báo giá ngay hôm nay.






