Nhập khẩu thép — dù là thép cuộn, thép hình, thép ống hay thép không gỉ (inox) — đòi hỏi doanh nghiệp nắm chắc quy trình pháp lý, bộ hồ sơ và nghĩa vụ thuế trước khi hàng cập cảng. Bỏ sót bất kỳ bước nào cũng dẫn đến phí phạt, trì hoãn thông quan, hoặc truy thu thuế không lường trước. Bài viết này tổng hợp toàn bộ thủ tục nhập khẩu thép hiện hành để doanh nghiệp chủ động từng khâu.

Quy Trình 4 Bước Làm Thủ Tục Nhập Khẩu Thép Chi Tiết
Toàn bộ quy trình thông quan sắt thép nhập khẩu được điều chỉnh theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bổ sung tại Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN. Dưới đây là 4 bước cốt lõi.
Bước 1: Đăng Ký Kiểm Tra Chất Lượng Thép Nhập Khẩu
Phần lớn các chủng loại thép nguyên liệu thuộc diện kiểm tra chất lượng nhà nước (căn cứ Phụ lục II và III của Thông tư 58). Doanh nghiệp đăng ký trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.vn) trước khi tàu cập cảng. Hệ thống một cửa này cũng là nơi tiếp nhận nhiều quy trình hành chính chuyên ngành khác, ví dụ như thủ tục đăng ký công bố sản phẩm đối với một số nhóm hàng tiêu dùng. Hồ sơ đăng ký bao gồm giấy đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng (04 bản theo mẫu), bản sao hợp đồng, packing list, bill of lading, invoice và giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
After the application is confirmed by the Directorate for Standards, Metrology and Quality — usually within 01 working day — the enterprise is eligible to open the customs declaration. Skipping this step makes it impossible to proceed with customs clearance.
Bước 2: Khai Báo Và Truyền Tờ Khai Hải Quan
Khi có giấy báo hàng đến (Notice of Arrival), doanh nghiệp dùng phần mềm VNACCS/VCIS để lên tờ khai hải quan điện tử. Việc khai chính xác mã HS, trị giá tính thuế, số lượng và tên hàng là yêu cầu bắt buộc. Hệ thống tự động phân luồng tờ khai:
- Luồng xanh: Thông quan ngay, không cần kiểm tra thêm.
- Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ giấy tại chi cục hải quan.
- Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng.
Doanh nghiệp có 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng để khai tờ khai, và 15 ngày kể từ ngày khai để mở tờ khai tại chi cục. Quá thời hạn, tờ khai bị hủy và phát sinh phí phạt.
Bước 3: Xuất Trình Hồ Sơ Hải Quan Và Lấy Mẫu Kiểm Tra Thực Tế
Sau khi tờ khai được chấp thuận, doanh nghiệp phối hợp với đơn vị giám định được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định để lấy mẫu kiểm định chất lượng dưới sự giám sát của hải quan tại cảng. Mẫu thép được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích các chỉ tiêu theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Kết quả kiểm tra có sau khoảng 3–5 ngày làm việc — đây là bước tốn thời gian nhất trong toàn bộ quy trình.
Trong thời gian chờ kết quả, doanh nghiệp có thể xin phép “mang hàng về bảo quản” để giải phóng container, tránh phí lưu bãi phát sinh.
Bước 4: Nộp Thuế, Hoàn Tất Thông Quan Và Đưa Hàng Về Kho
Khi có chứng thư hợp quy và đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế (thuế nhập khẩu, VAT và các loại thuế phòng vệ thương mại nếu có), hải quan phê duyệt thông quan trên hệ thống. Tiếp theo, doanh nghiệp làm thủ tục nhận lệnh giao hàng (Delivery Order – D/O) từ hãng tàu, bố trí phương tiện vào cảng lấy hàng và vận chuyển về kho lưu trữ. Bộ hồ sơ nhập khẩu cần được lưu trữ tối thiểu 5 năm để phục vụ kiểm tra sau thông quan.
Bộ Hồ Sơ Bắt Buộc Khi Làm Thủ Tục Hải Quan Nhập Khẩu Thép
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ sau trước khi khai báo hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) — thể hiện trị giá lô hàng
- Vận đơn đường biển (Bill of Lading) — bằng chứng nhận hàng và hợp đồng vận chuyển
- Phiếu đóng gói (Packing List) — chi tiết về cách đóng gói hàng hóa
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract)
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O — Certificate of Origin) — quyết định mức thuế ưu đãi đặc biệt
- Giấy chứng nhận chất lượng nhà sản xuất (C/Q)
- Giấy đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước (bắt buộc với thép thuộc Phụ lục II, III của Thông tư 58)
- Catalog hàng hóa, ảnh mẫu hoặc bản mô tả hàng hóa (nếu hải quan yêu cầu)
Trong số này, C/O là chứng từ then chốt để hưởng thuế suất ưu đãi. Mẫu C/O phổ biến gồm Form E (ASEAN–Trung Quốc), Form D (nội khối ASEAN), Form AK (ASEAN–Hàn Quốc) và một số mẫu khác tùy theo nước xuất khẩu.
Chính Sách Và Quy Định Nhập Khẩu Thép Các Loại
Căn Cứ Pháp Lý Áp Dụng
Chính sách nhập khẩu thép tại Việt Nam được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp quy nghiêm ngặt. Khác với quy trình quản lý của mặt hàng đặc thù như thủ tục nhập khẩu thiết bị y tế vốn đòi hỏi giấy phép phân loại từ cơ quan y tế, mặt hàng thép chủ yếu tập trung vào quản lý chất lượng kỹ thuật và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Dưới đây là các văn bản cốt lõi:
- Thông tư liên tịch 58/2015/TTLT-BCT-BKHCN và Văn bản hợp nhất 17/2017/VBHN-BCT — quy định quản lý chất lượng thép nhập khẩu
- Thông tư 14/2017/TT-BCT — bãi bỏ yêu cầu xin giấy phép nhập khẩu thép (trước đây bắt buộc)
- Quyết định 2711/QĐ-BKHCN — danh mục thép phải kiểm tra chất lượng
- Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) — quy trình thủ tục hải quan
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP — quy định về nhãn mác hàng hóa nhập khẩu
- Quyết định 2968/QĐ-BCT, 1656/QĐ-BCT, 1105/QĐ-BCT, 957/QĐ-BCT — áp dụng thuế tự vệ và thuế chống bán phá giá với các chủng loại thép cụ thể
Các Loại Thép Bắt Buộc Kiểm Tra Nhà Nước Về Chất Lượng
Theo Thông tư 58 và Quyết định 2711/QĐ-BKHCN, các sản phẩm thép thuộc Phụ lục II (kiểm tra theo TCVN, tiêu chuẩn quốc tế) and Phụ lục III (kiểm tra theo TCVN của Việt Nam hoặc nước xuất khẩu) đều phải trải qua kiểm tra chất lượng nhà nước. Các nhóm chính gồm:
- Thép cán phẳng (mã HS 7208, 7209, 7210, 7225, 7226)
- Thép dây và thanh cán nóng (mã HS 7213, 7227)
- Thép hình góc, khuôn, chữ I/H/T/V/L (mã HS 7216, 7228)
- Thép ống và thanh hình rỗng (mã HS 7306)
- Phôi thép và bán thành phẩm (mã HS 7207, 7224)
Ngược lại, thép thuộc Phụ lục I (nhập khẩu phục vụ chế tạo trong nước) được miễn kiểm tra chất lượng. Doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS của lô hàng với từng phụ lục để xác định nghĩa vụ kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
Mã HS Code Và Biểu Thuế Nhập Khẩu Thép
Cách Xác Định Mã HS Thép Nhập Khẩu Chuẩn Xác
Mã HS (Harmonized System) của sắt thép nằm trong hai chương của biểu thuế xuất nhập khẩu: Chương 72 (sắt và thép) và Chương 73 (sản phẩm từ sắt hoặc thép). Quy trình phân loại nhóm hàng công nghiệp nặng này tương đối phức tạp và đòi hỏi tính chính xác cao hơn nhiều so với mặt hàng thông thường như thủ tục nhập khẩu cát mèo hay các loại phụ kiện thú cưng khác. Để xác định mã HS chính xác, doanh nghiệp cần làm rõ các thông số sau:
- Loại thép: carbon thông thường, hợp kim, không gỉ (inox)
- Phương pháp gia công: cán nóng hay cán nguội
- Hình dạng: cuộn, tấm, thanh, que, hình, ống
- Kích thước: chiều rộng, độ dày, đường kính
- Tình trạng bề mặt: chưa xử lý, mạ kẽm, mạ thiếc, sơn phủ
Một số mã HS thường gặp khi nhập khẩu thép:
| Mã HS | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
| 7208 | Thép carbon cán phẳng, dạng cuộn, rộng ≥ 600 mm, cán nóng |
| 7209 | Thép carbon cán phẳng, dạng cuộn, rộng ≥ 600 mm, cán nguội |
| 7210 | Thép carbon cán phẳng, rộng ≥ 600 mm, đã mạ hoặc tráng phủ |
| 7213 | Thép carbon dạng thanh, que, cán nóng dạng cuộn không đều |
| 7216 | Thép carbon dạng góc, khuôn, hình (chữ I, H, T, V, L, Y) |
| 7219 | Thép không gỉ cán phẳng, rộng ≥ 600 mm |
| 7306 | Thép ống, ống dẫn và thanh hình mặt cắt rỗng |
Sai mã HS dẫn đến trì hoãn thông quan, rủi ro phân tích phân loại lại tại hải quan và có thể bị truy thu thuế. Doanh nghiệp nên tham vấn chuyên gia phân loại mã HS trước khi ký hợp đồng.
Các Loại Thuế: Thuế Nhập Khẩu, Thuế GTGT Và Thuế Chống Bán Phá Giá
Khi nhập khẩu thép vào Việt Nam, doanh nghiệp phải hoàn thành các nghĩa vụ thuế theo bảng dưới đây:
| Loại thuế | Mức áp dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu thông thường | 0% – 20% (tùy mã HS) | Thép cốt bê tông: 20%; các chủng loại khác biến động 0–15% |
| Thuế nhập khẩu ưu đãi (C/O) | 0% với Form E, D, AK hợp lệ | Phụ thuộc hiệp định thương mại tự do (FTA) với nước xuất khẩu |
| Thuế GTGT (VAT) | 10% | Tính trên trị giá hàng + thuế nhập khẩu |
| Thuế tự vệ | Theo Quyết định 2968/QĐ-BCT | Áp dụng phôi thép và thép dài nhập khẩu |
| Thuế chống bán phá giá | Theo từng quyết định BCT | Thép không gỉ cán nguội từ Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Đài Loan; thép mạ nhập khẩu; thép hình chữ H từ Trung Quốc |
Thuế chống bán phá giá và thuế tự vệ là khoản chi phí dễ bị bỏ sót nhất. Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin này trên website chính thức của Cục Phòng vệ thương mại (TRAV) trước khi ký hợp đồng, tránh truy thu hàng trăm triệu đồng sau thông quan.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu Sắt Thép Để Tối Ưu Chi Phí
Quy Định Về Nhãn Mác Hàng Hóa Nhập Khẩu
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, toàn bộ hàng hóa thép nhập khẩu phải có nhãn đầy đủ trước khi đưa ra thị trường. Nhãn hàng hóa bắt buộc thể hiện tối thiểu 04 nội dung sau:
- Tên hàng hóa
- Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa
- Xuất xứ hàng hóa (country of origin)
- Các chỉ tiêu kỹ thuật đặc trưng theo tính chất từng loại thép (model, mã hàng, tiêu chuẩn áp dụng nếu có)
Nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung theo quy định, doanh nghiệp phải dán nhãn phụ bằng tiếng Việt trước khi thông quan. Mẫu nhãn cũng là một trong những chứng từ bắt buộc trong hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng.
Kiểm Tra C/O Kỹ Lưỡng Và Tránh Rủi Ro Áp Sai Mã HS
Hai sai sót phổ biến nhất trong quy trình nhập khẩu thép là C/O không hợp lệ và áp sai mã HS. Cả hai đều dẫn đến hậu quả nặng nề. Bên cạnh đó, việc chuẩn bị kỹ các chứng từ kỹ thuật gốc từ nhà máy như giấy chứng nhận xuất xưởng sẽ giúp doanh nghiệp đối chiếu thông tin chuẩn xác, hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp với cơ quan kiểm tra chất lượng:
- C/O sai thông tin (sai tên người xuất khẩu, sai trọng lượng, sai mô tả hàng hóa) khiến doanh nghiệp mất quyền hưởng thuế ưu đãi và bị áp thuế thông thường cao hơn.
- Áp sai mã HS — đặc biệt với thép hợp kim, thép không gỉ cán nguội hoặc thép mạ — có thể kéo theo yêu cầu phân tích phân loại lại, trì hoãn thông quan và phát sinh thêm thuế chống bán phá giá không lường trước.
Biện pháp phòng ngừa: yêu cầu nhà cung cấp gửi bản nháp chứng từ (draft documents) để rà soát trước khi hàng xuất, đặc biệt kiểm tra sự đồng nhất giữa C/O, invoice và packing list. Đồng thời, tham khảo biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành và tra cứu Cục Phòng vệ thương mại để xác nhận mã HS trước khi ký hợp đồng.
LogiHub — Cung Cấp Dịch Vụ Cho Thuê Kho Bãi Và Lưu Trữ Hàng Hóa Thép Uy Tín
Sau khi thông quan, hàng thép cần được đưa về kho đạt chuẩn ngay để tránh phí lưu bãi cảng — một khoản chi phí tích lũy nhanh theo ngày. LogiHub cung cấp hệ sinh thái kho bãi chuyên nghiệp tại TP.HCM, phù hợp cho doanh nghiệp nhập khẩu thép nguyên liệu và thành phẩm.
Kho bãi LogiHub tọa lạc tại khu vực Tân Hưng, TP.HCM — tuyến giao thông huyết mạch, xe container 45 feet (≈ 13,7 m) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ. Sân bãi rộng, đường nội bộ thông thoáng cho phép nhiều xe tải bốc dỡ đồng thời — điều kiện thiết yếu khi tiếp nhận lô hàng thép khối lượng lớn.
Các thông số kỹ thuật phù hợp với lưu trữ sắt thép:
- Trần kho cao 9–12 m (≈ 30–39 feet), nền kho chịu lực 3–5 tấn/m²
- Hệ thống PCCC tự động sprinkler đạt chuẩn nhà nước, nghiệm thu định kỳ
- Camera giám sát an ninh 24/7, bảo vệ vòng ngoài thường trực
- Đội xe nâng bốc xếp sẵn sàng hỗ trợ theo yêu cầu
- Diện tích linh hoạt — từ kho nhỏ vài chục mét vuông đến dịch vụ cho thuê kho xây dựng theo yêu cầu (built-to-suit) hàng nghìn mét vuông
LogiHub vận hành mô hình kho tự quản: doanh nghiệp giữ chìa khóa riêng, toàn quyền kiểm soát không gian bên trong, LogiHub chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh vòng ngoài và hạ tầng kỹ thuật. Ngoài ra, dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải của LogiHub hỗ trợ trung chuyển trực tiếp từ cảng về kho, rút ngắn thời gian và chi phí logistics sau thông quan.
Với phương châm “Hàng hóa của bạn là tài sản của chúng tôi”, LogiHub cam kết bảo quản từng lô thép nhập khẩu theo tiêu chuẩn cao nhất — để doanh nghiệp tập trung vào kinh doanh cốt lõi mà không lo gánh nặng hạ tầng lưu trữ.
Liên hệ LogiHub: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM.





