Thủ tục nhập khẩu phân bón: Quy trình và hồ sơ chuẩn

Nhập khẩu phân bón vào Việt Nam không đơn thuần là mua hàng rồi khai hải quan. Đây là nhóm hàng hóa nông nghiệp được kiểm soát chặt bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn — tương tự như quy trình làm thủ tục nhập khẩu thức ăn chăn nuôi — từ công bố lưu hành, kiểm tra chất lượng nhà nước, cho đến dán nhãn đúng chuẩn. Doanh nghiệp nắm sai quy trình có thể đối mặt với tờ khai bị hủy, hàng bị giữ cảng, hoặc phạt khai sai mã HS theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết: quy trình từng bước, bộ hồ sơ đầy đủ, chính sách hiện hành, bảng mã HS — và những điểm then chốt để thông quan thuận lợi, tránh phát sinh chi phí không đáng có.

Use this quality rubric to evaluate your assessments and skill validators - Education Design Lab

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu phân bón

Khác với các nhóm hàng hóa công nghệ hay máy móc văn phòng vốn có quy trình riêng như thủ tục nhập khẩu máy in, quy trình nhập khẩu phân bón được điều chỉnh bởi Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung theo Thông tư 39/2018/TT-BTC, kết hợp với Nghị định 84/2019/NĐ-CP về quản lý phân bón. Dưới đây là bốn bước chuẩn mà doanh nghiệp cần thực hiện đúng trình tự.

Bước 1: Khai báo tờ khai hải quan

Sau khi có đầy đủ chứng từ — hợp đồng mua bán (Sale contract), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), vận đơn (Bill of Lading), danh sách đóng gói (Packing List), thông báo hàng đến và mã HS phân bón — doanh nghiệp khai báo tờ khai hải quan qua phần mềm khai báo điện tử.

Thời hạn bắt buộc: Người khai hải quan phải hoàn tất khai báo trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng cập cảng. Quá thời hạn này sẽ phát sinh phí phạt từ cơ quan hải quan. Đây là bước quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình — khai sai mã HS hoặc sai xuất xứ đều có thể bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Bước 2: Đăng ký kiểm tra chất lượng và kiểm dịch

Kiểm tra chất lượng nhà nước là yêu cầu bắt buộc đối với phân bón nhập khẩu, thực hiện trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn). Cơ quan có thẩm quyền là Cục Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Quy trình gồm các bước cụ thể:

  • Tạo tài khoản trên Cổng một cửa quốc gia (nếu chưa có).
  • Tạo hồ sơ đăng ký kiểm tra, nhập liệu đầy đủ thông tin theo biểu mẫu.
  • Liên hệ trung tâm kiểm nghiệm để lấy mẫu — có thể lấy tại cảng hoặc tại kho bảo quản.
  • Chờ kết quả thử nghiệm (thường từ 5–10 ngày làm việc).
  • Nộp chứng thư kết quả đạt chất lượng lên hệ thống để tiến hành thông quan.

Lưu ý: Nếu kết quả thử nghiệm không đạt, hàng phải làm thủ tục tái xuất ra khỏi lãnh thổ Việt Nam. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể đưa phân bón về kho bảo quản trong thời gian chờ kết quả kiểm tra, nhưng chỉ được phép bán ra thị trường sau khi tờ khai được thông quan.

nhân viên LogiHub sắp xếp hàng hóa tại kho bãi cho thuê

Bước 3: Mở và thông quan tờ khai hải quan

Sau khi khai xong tờ khai, hệ thống hải quan trả về kết quả phân luồng: Luồng xanh (thông quan ngay), Luồng vàng (kiểm tra hồ sơ), hoặc Luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Doanh nghiệp in tờ khai và mang bộ hồ sơ gốc xuống Chi cục hải quan để mở tờ khai.

Thời hạn: Phải mở tờ khai chậm nhất trong 15 ngày kể từ ngày khai. Tờ khai quá hạn sẽ bị hủy và phát sinh phí phạt. Sau khi cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ không có vướng mắc, tờ khai được chấp nhận thông quan. Doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và được phép mang hàng về kho.

Bước 4: Chuyển hàng về bảo quản và lưu trữ tại kho bãi LogiHub

Sau khi thông quan, phân bón cần được lưu trữ đúng chuẩn — đặc biệt với phân bón hóa học có yêu cầu riêng về độ ẩm, thông thoáng và an toàn cháy nổ. Đây là khâu many doanh nghiệp thường bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa khi đưa ra thị trường.

LogiHub cung cấp hệ thống kho bãi tại TP.HCM (70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng) với hạ tầng đồng bộ: hệ thống PCCC tự động, camera an ninh HD 24/7, kiểm soát côn trùng định kỳ và điện dự phòng tự khởi động. Kho cho phép xe container 45 feet (khoảng 13,7 mét) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ — đáp ứng trực tiếp nhu cầu trung chuyển hàng nông nghiệp nhập khẩu khối lượng lớn. Doanh nghiệp có thể thuê diện tích linh hoạt từ vài chục m² đến hàng nghìn m², hợp đồng ngắn hạn, chi phí minh bạch từ đầu. Bên cạnh kho bãi cho hàng nông nghiệp thông thường, nếu doanh nghiệp cần lưu trữ thêm hàng cấp đông hoặc các mặt hàng đặc thù có thể tham khảo thêm bảng giá cho thuê kho lạnh để chủ động tối ưu chi phí bãi kho.

đội ngũ LogiHub kiểm kê tài liệu lưu trữ trong nhà xưởng

Bộ hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu phân bón

Bộ hồ sơ nhập khẩu phân bón gồm ba nhóm chứng từ chính, theo quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC và Nghị định 84/2019/NĐ-CP.

Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép nhập khẩu phân bón

Nhóm hồ sơ này chỉ áp dụng với phân bón chưa có quyết định công nhận lưu hành tại Việt Nam. Hồ sơ gồm:

  • Đơn đăng ký nhập khẩu phân bón (theo Mẫu số 13 — Nghị định 84/2019/NĐ-CP).
  • Tờ khai kỹ thuật (theo Mẫu số 14 — Nghị định 84/2019/NĐ-CP).
  • Văn bản của nhà sản xuất về chỉ tiêu chất lượng, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn.
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) do nước xuất khẩu cấp (với phân bón nhập theo quy định điểm a, b, c, d, đ, e, g Khoản 2 Điều 44 Luật Trồng trọt).
  • Giấy xác nhận hoặc giấy mời tham gia hội chợ, triển lãm (nếu nhập theo mục đích triển lãm).
  • Đề cương nghiên cứu (nếu nhập để nghiên cứu khoa học).
  • Hợp đồng nhập khẩu hoặc hợp đồng gia công với đối tác nước ngoài (nếu nhập để gia công).

Cơ quan cấp phép là Cục Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng

Hồ sơ đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng phân bón nhập khẩu gồm:

  • Giấy đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng phân bón nhập khẩu (theo Mẫu số 16 — Nghị định 84/2019/NĐ-CP).
  • Bản sao: Hợp đồng mua bán, danh mục hàng hóa (ghi rõ số lượng và mã hiệu từng lô), hóa đơn hàng hóa, vận đơn (với hàng nhập bằng đường biển, đường không hoặc đường sắt).

Hồ sơ kiểm tra nhà nước về chất lượng phải được lưu trữ trong thời hạn 05 năm kể từ ngày ban hành thông báo kết quả kiểm tra.

Hồ sơ hải quan nhập khẩu phân bón

Bộ hồ sơ hải quan tiêu chuẩn gồm bản scan nộp điện tử hoặc bản gốc các chứng từ sau:

  • Tờ khai hải quan.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  • Vận đơn (Bill of Lading).
  • Danh sách đóng gói (Packing List).
  • Hợp đồng thương mại (Sale Contract).
  • Chứng nhận xuất xứ — C/O (nếu muốn hưởng thuế ưu đãi đặc biệt).
  • Hồ sơ công bố lưu hành phân bón.
  • Hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng.

Trong số các chứng từ trên, hồ sơ công bố lưu hành đóng vai trò như giấy phép nhập khẩu — phải hoàn tất trước khi tiến hành bất kỳ thủ tục hải quan nào. Chứng nhận xuất xứ (C/O) không bắt buộc, nhưng thiếu C/O đồng nghĩa với việc mất quyền hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (thường là 0%) từ các quốc gia có hiệp định thương mại với Việt Nam.

không gian lưu trữ hàng hóa và nhân viên làm việc tại LogiHub

Chính sách nhập khẩu phân bón

Chính sách nhập khẩu phân bón hiện được điều chỉnh bởi các văn bản pháp lý cốt lõi: Luật Trồng trọt 31/2018/QH14, Nghị định 84/2019/NĐ-CP (thay thế Nghị định 108/2017/NĐ-CP từ ngày 01/01/2020), Thông tư 04/2020/TT-BNNPTNT về danh mục phân bón được phép lưu hành, và Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bổ sung 39/2018/TT-BTC) về thủ tục hải quan.

Phân bón có cấm nhập khẩu vào Việt Nam không?

Phân bón không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu theo quy định tại Nghị định 84/2019/NĐ-CP. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết để nhập khẩu hợp lệ là loại phân bón đó phải đã được công nhận lưu hành tại Việt Nam do Cục Bảo vệ thực vật cấp quyết định, hoặc thuộc danh mục phân bón đã công bố hợp quy do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành. Ngoài ra, phân bón nhập khẩu không chịu thuế GTGT (theo Luật thuế GTGT 13/2008/QH12) — tuy nhiên, từ ngày 01/07/2025, thuế GTGT phân bón được điều chỉnh lên 5%.

Nhập khẩu phân bón cần giấy phép gì?

Phân bón là hàng hóa kinh doanh có điều kiện. Yêu cầu về giấy phép phụ thuộc vào tình trạng lưu hành của từng loại phân bón, đòi hỏi quy trình chuẩn bị hồ sơ chặt chẽ tương tự như khi xin giấy phép nhập khẩu hóa chất cho các ngành công nghiệp liên quan:

  • Không cần giấy phép nhập khẩu riêng: Phân bón đã có tên trong Danh mục phân bón được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam, hoặc đã có quyết định công nhận lưu hành. Tổ chức, cá nhân có phân bón đã công nhận lưu hành — hoặc được ủy quyền bởi người có phân bón lưu hành — được nhập khẩu trực tiếp mà không cần xin phép thêm.
  • Cần giấy phép nhập khẩu do Cục Bảo vệ thực vật cấp: Phân bón để khảo nghiệm; phân bón chuyên dùng cho sân thể thao, khu vui chơi; phân bón chuyên dùng của doanh nghiệp FDI phục vụ sản xuất nội bộ; phân bón tham gia hội chợ, triển lãm; phân bón phục vụ nghiên cứu khoa học; phân bón làm quà tặng hoặc hàng mẫu.

With phân bón nhập lần đầu chưa có quyết định công nhận, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục công nhận lưu hành tại Cục Bảo vệ thực vật — bao gồm khảo nghiệm phân bón theo tiêu chuẩn quốc gia. Thời gian thẩm định hồ sơ tối đa 03 tháng kể từ ngày nhận đủ hồ sơ. Quyết định công nhận có hiệu lực 05 năm và cần gia hạn trước khi hết hạn 03 tháng.

Kiểm tra chất lượng và công bố hợp quy phân bón nhập khẩu

Mọi lô phân bón nhập khẩu đều phải qua kiểm tra chất lượng nhà nước, trừ các trường hợp miễn trừ cụ thể như: phân bón để khảo nghiệm, làm hàng mẫu, quà tặng, tham gia triển lãm, phục vụ nghiên cứu khoa học, tạm nhập tái xuất, quá cảnh, chuyển khẩu, gửi kho ngoại quan hoặc nhập vào khu chế xuất.

Lô phân bón chỉ được hoàn tất thủ tục hải quan khi có thông báo kết quả kiểm tra nhà nước từ Cục Bảo vệ thực vật. Doanh nghiệp được phép đưa hàng về kho bảo quản trong thời gian chờ kết quả, nhưng chưa được bán ra thị trường.

Chế độ miễn giảm kiểm tra: Phân bón cùng tên, mã số, dạng, cùng cơ sở sản xuất, cùng xuất xứ và cùng nhà nhập khẩu — sau 3 lần liên tiếp đạt kết quả kiểm tra — được miễn giảm kiểm tra trong 12 tháng. Khối lượng mỗi lần nhập khẩu sau không được vượt tổng khối lượng của 3 lần liên tiếp đã được dùng làm căn cứ miễn giảm.

Sau khi có kết quả kiểm tra đạt yêu cầu, doanh nghiệp đăng ký công bố hợp quy tại Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn địa phương (thời hạn giải quyết 07 ngày làm việc). Hồ sơ công bố hợp quy gồm bản công bố theo mẫu quy định, chứng chỉ chứng nhận hợp quy, bản mô tả sản phẩm và các tài liệu kỹ thuật liên quan.

Logistics là gì? Ý nghĩa, cách tối ưu quy trình Logistics

Tra cứu mã HS và thuế nhập khẩu phân bón

Tra cứu mã HS phân bón

Mã HS (Harmonized System) là dãy số dùng chung toàn cầu để phân loại hàng hóa. Với phân bón, sáu chữ số đầu của mã HS giống nhau trên toàn thế giới — chỉ khác ở phần số đuôi theo quy định từng quốc gia. Phân bón thuộc Chương 31 của Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam. Xác định đúng mã HS quyết định mức thuế nhập khẩu và chính sách quản lý áp dụng.

Mã HS Mô tả hàng hóa Thuế NK ưu đãi (%)
Phân bón có nguồn gốc thực vật hoặc động vật
31010010 Phân bón nguồn gốc thực vật 0
31010092 Phân bón nguồn gốc động vật (đã qua xử lý hóa học) 0
31010099 Phân bón nguồn gốc thực vật và động vật, loại khác 0
Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa nitơ
31021000 Phân Urê, có hoặc không ở trong dung dịch nước 6
31022100 Phân amoni sulphat 0
31023000 Phân amoni nitrat, có hoặc không ở trong dung dịch nước 0
31028000 Hỗn hợp urê và amoni nitrat trong dung dịch nước hoặc dung dịch amoniac 0
Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa phosphat (phân lân)
31039010 Phân phosphat đã nung 6
31039090 Phân lân loại khác 0
Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa kali
31042000 Phân kali clorua 0
31043000 Phân kali sunphat 0
Phân tổng hợp (NPK)
31051020 Phân tổng hợp nitơ, phospho và kali, đóng bao không quá 10 kg 6
31051090 Phân đóng gói không quá 10 kg, dạng viên, loại khác 0
31052000 Phân diamoni phosphat (DAP) 6
31053000 Phân monoamoni phosphat (MAP) và hỗn hợp với DAP 6
31059000 Phân bón loại khác chưa được chi tiết 0

Các loại thuế nhập khẩu phân bón

Khi nhập khẩu phân bón, doanh nghiệp cần xác định hai khoản thuế chính:

  • Thuế nhập khẩu: Tùy mã HS và xuất xứ hàng hóa. Với phân bón nhập từ các quốc gia có ký hiệp định thương mại với Việt Nam (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Úc, các nước ASEAN, EU, Chile…), mức thuế ưu đãi đặc biệt thường là 0% — nhưng bắt buộc phải có C/O hợp lệ.
  • Thuế GTGT: Từ ngày 01/07/2025, phân bón nhập khẩu chịu thuế GTGT 5% (trước đó là 0%). Đây là thay đổi chính sách quan trọng mà doanh nghiệp cần cập nhật ngay vào kế hoạch chi phí nhập khẩu.

Cách tính thuế nhập khẩu phân bón

Thuế nhập khẩu và thuế GTGT nhập khẩu được tính theo công thức chuẩn:

Loại thuế Công thức tính
Thuế nhập khẩu Trị giá CIF × % thuế suất nhập khẩu
Thuế GTGT nhập khẩu (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) × % thuế GTGT

Trị giá CIF (Cost, Insurance and Freight) là giá hàng tại cửa khẩu đầu tiên của Việt Nam — bao gồm giá xuất xưởng, phí vận chuyển quốc tế và phí bảo hiểm. Với đơn hàng mua theo điều kiện FOB hoặc CFR, doanh nghiệp cần quy đổi về trị giá CIF trước khi tính thuế.

Những lưu ý khi nhập khẩu phân bón

Dưới đây là những điểm then chốt mà các doanh nghiệp nhập khẩu phân bón lần đầu — hoặc nhập thường xuyên — cần nắm chắc để tránh phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý.

  • Hoàn tất công bố lưu hành trước khi ký hợp đồng mua hàng: Hồ sơ công bố lưu hành là điều kiện tiên quyết để thông quan. Nếu loại phân bón chưa có trong danh mục lưu hành, thời gian thẩm định hồ sơ lên đến 03 tháng — đủ để làm lỡ cả mùa vụ nếu không chuẩn bị từ trước.
  • Xác định đúng mã HS ngay từ đầu: Khai sai mã HS bị xử phạt theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP và có thể dẫn đến chậm giao hàng, truy thu thuế hoặc phải chỉnh sửa tờ khai — gây tốn kém chi phí và thời gian. Nên tham khảo mã HS từ phía người bán hoặc đơn vị khai báo hải quan chuyên nghiệp.
  • Yêu cầu C/O từ nhà xuất khẩu: C/O không bắt buộc, nhưng thiếu C/O hợp lệ sẽ mất quyền hưởng thuế ưu đãi đặc biệt 0% từ các nước có FTA với Việt Nam. Với phân bón khối lượng lớn, phần chênh lệch thuế suất này là khoản chi phí đáng kể.
  • Cập nhật thay đổi thuế GTGT từ 01/07/2025: Thuế GTGT phân bón nhập khẩu tăng từ 0% lên 5%. Doanh nghiệp cần điều chỉnh lại kế hoạch tài chính và giá bán.
  • Dán nhãn hàng hóa đúng quy định: Phân bón nhập khẩu phải dán nhãn theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP). Nhãn thiếu thông tin hoặc không đúng ngôn ngữ tiếng Việt có thể bị từ chối thông quan.
  • Bố trí kho bảo quản đạt chuẩn: Phân bón hóa học cần kho khô ráo, thông thoáng, hệ thống PCCC đầy đủ. Trong thời gian chờ kết quả kiểm tra chất lượng, hàng được phép đưa về kho bảo quản nhưng chưa được đưa ra thị trường. LogiHub cung cấp giải pháp kho bãi linh hoạt, hạ tầng đồng bộ tại TP.HCM, phù hợp cho giai đoạn này.
  • Lưu trữ hồ sơ kiểm tra chất lượng đủ 05 năm: Đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Thiếu hồ sơ khi cơ quan nhà nước yêu cầu kiểm tra có thể dẫn đến xử phạt hành chính.
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *