Chi tiết thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm chuẩn quy định 2026

doi ngu nhan vien logihub 12 1

Nhập khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam là thủ tục có điều kiện. Doanh nghiệp phải tuân thủ đồng thời quy định của Bộ Y tế, Tổng cục Hải quan và các quy định về nhãn mác trước khi đưa hàng ra thị trường. Nắm rõ quy trình từ đầu giúp tiết kiệm chi phí lưu kho, tránh phạt và rút ngắn thời gian thông quan.

quang cảnh làm việc của nhân viên tại hệ thống kho bãi LogiHub

Quy Trình Các Bước Làm Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Quy trình nhập khẩu mỹ phẩm gồm 4 bước chính, thực hiện theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Thông tư 06/2011/TT-BYT.

Bước 1: Thực Hiện Thủ Tục Công Bố Sản Phẩm Mỹ Phẩm

Đây là bước bắt buộc trước khi nhập khẩu. Mỹ phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành của Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế, không cần xin giấy phép nhập khẩu riêng, nhưng phải có số tiếp nhận phiếu công bố trước khi thông quan. Việc hoàn tất thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu một cách chính xác ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường.

Doanh nghiệp nộp hồ sơ công bố trực tuyến qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (vnsw.gov.vn). Hồ sơ gồm:

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (theo mẫu Phụ lục 01–MP, Thông tư 29/2020/TT-BYT), có chữ ký và đóng dấu người đại diện pháp luật
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) — không bắt buộc với hàng từ các nước CPTPP
  • Giấy ủy quyền (LOA) của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm, đã hợp thức hóa lãnh sự
  • Bảng thành phần sản phẩm (tỷ lệ % từng thành phần)
  • Mẫu nhãn sản phẩm (nếu có)
  • Giấy đăng ký kinh doanh ngành mỹ phẩm của đơn vị nhập khẩu

Sau khi Cục Quản lý Dược nhận đủ hồ sơ và phí, thời gian xử lý thông thường là 3 ngày làm việc để cấp số tiếp nhận (trường hợp hồ sơ đạt yêu cầu). Nếu hồ sơ chưa đạt, Cục phản hồi trong vòng 5 ngày làm việc và doanh nghiệp có 3 tháng để bổ sung. Phiếu công bố có giá trị 5 năm kể từ ngày cấp.

Lưu ý: Một số trường hợp không cần công bố: nhập khẩu để nghiên cứu/kiểm nghiệm (tối đa 10 mẫu/sản phẩm), nhận quà biếu/quà tặng, trưng bày hội chợ và tạm nhập tái xuất. Các trường hợp này không được phép đưa ra lưu thông trên thị trường.

Bước 2: Chuẩn Bị Bộ Chứng Từ Vận Chuyển Hàng Hóa

Sau khi có số công bố, doanh nghiệp tiến hành đặt hàng và vận chuyển về Việt Nam. Hai phương thức phổ biến:

  • Đường biển: Hàng cập cảng Cát Lái (TP.HCM) hoặc Hải Phòng. Phù hợp với lô hàng lớn, từ 1 CBM trở lên.
  • Đường hàng không: Hàng về sân bay Tân Sơn Nhất (TP.HCM) hoặc Nội Bài (Hà Nội). Phù hợp với lô nhỏ, cần gấp.

Trong thời gian chờ hàng về, doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ giao nhận để sẵn sàng khai báo hải quan ngay khi hàng cập cảng. Quy trình chuẩn bị này có phần tương đồng với khi doanh nghiệp làm thủ tục nhập khẩu rượu, đòi hỏi sự nhất quán tuyệt đối về thông tin sản phẩm trên toàn bộ chứng từ vận chuyển.

nhân viên LogiHub giám sát lưu kho tài liệu và hàng hóa doanh nghiệp

Bước 3: Khai Báo Và Mở Tờ Khai Hải Quan

Khi hàng cập cảng hoặc sân bay, doanh nghiệp khai báo điện tử trên hệ thống hải quan. Thời hạn khai tờ khai là trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng đến cửa khẩu — quá hạn sẽ bị phạt.

Sau khi khai, hệ thống trả kết quả phân luồng:

  • Luồng xanh: Thông quan ngay, không cần kiểm tra thực tế.
  • Luồng vàng: Kiểm tra hồ sơ giấy tờ.
  • Luồng đỏ: Kiểm tra cả hồ sơ lẫn thực tế hàng hóa.

Doanh nghiệp mang bộ hồ sơ đến Chi cục Hải quan để mở tờ khai trong vòng 15 ngày kể từ ngày khai. Quá thời hạn này, tờ khai bị hủy.

Bước 4: Hoàn Tất Thông Quan Và Đưa Hàng Về Lưu Trữ Tại Kho LogiHub

Sau khi hải quan chấp nhận tờ khai và hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp nộp thuế nhập khẩu và thuế VAT để hoàn tất thông quan. Tiếp theo, thanh lý tờ khai tại cảng/sân bay, kiểm tra tình trạng hàng và vận chuyển về kho bảo quản.

Đây là thời điểm lựa chọn đúng giải pháp lưu trữ quyết định chi phí vận hành dài hạn. Việc sử dụng hệ thống dịch vụ cho thuê kho mát của LogiHub (duy trì nhiệt độ 20–25°C / 68–77°F) phù hợp với mỹ phẩm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ như kem dưỡng da, serum, sản phẩm chứa hoạt chất nhạy cảm. Hệ thống kho tọa lạc tại 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM — gần cảng Cát Lái, xe container 45 feet ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ.

Main Types of Warehouses in Europe - International Forwarding Association  Blog

Bộ Hồ Sơ Hải Quan Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Chứng từ Bắt buộc Ghi chú
Tờ khai hàng hóa nhập khẩu Khai trên hệ thống hải quan điện tử
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) Thể hiện giá trị CIF để tính thuế
Phiếu đóng gói (Packing List) Liệt kê chi tiết từng mặt hàng
Vận tải đơn (Bill of Lading / Airway Bill) Bản gốc hoặc bản điện tử đã xác thực
Hợp đồng mua bán (Sale Contract)
Phiếu tiếp nhận công bố mỹ phẩm Còn hiệu lực, do Cục Quản lý Dược cấp
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Nếu có Cần thiết để hưởng thuế ưu đãi đặc biệt
MSDS (bảng an toàn hóa chất) Khi có yêu cầu Tùy theo thành phần sản phẩm

Lưu ý: Phiếu tiếp nhận công bố mỹ phẩm và tờ khai hải quan là hai chứng từ quyết định. Thiếu một trong hai, lô hàng không thể thông quan.

Chính Sách Và Giấy Phép Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Mỹ phẩm không thuộc danh mục hàng cấm nhập khẩu nhưng là mặt hàng nhập khẩu có điều kiện. Trừ một số mặt hàng kỹ thuật đặc thù như nhập khẩu dây cáp điện thuộc quản lý của Bộ Công Thương, thì nhóm hàng mỹ phẩm sẽ chịu sự điều chỉnh trực tiếp từ các văn bản pháp lý hiện hành sau đây:

  • Thông tư 06/2011/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 32/2019/TT-BYT): Quy định về quản lý mỹ phẩm, thủ tục công bố sản phẩm.
  • Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) và Thông tư 121/2025/TT-BTC): Quy trình thủ tục hải quan.
  • Nghị định 69/2018/NĐ-CP: Quy định về quản lý hoạt động xuất nhập khẩu.
  • Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP): Quy định về nhãn hàng hóa.
  • Nghị định 128/2020/NĐ-CP: Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.

Ngoài ra, với sản phẩm mang thương hiệu đã đăng ký bản quyền, doanh nghiệp bắt buộc phải có giấy ủy quyền (LOA) hoặc văn bản chấp thuận từ chủ sở hữu nhãn hiệu trước khi nhập khẩu.

Mã HS Và Các Loại Thuế Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Hướng Dẫn Xác Định Mã HS Cho Mặt Hàng Mỹ Phẩm

Mã HS (Harmonized System) là nền tảng xác định thuế suất và chính sách nhập khẩu. Không giống như thủ tục nhập khẩu đồ chơi trẻ em cần phải đăng ký kiểm tra chất lượng nhà nước và chứng nhận hợp quy, hầu hết mỹ phẩm thuộc Chương 33Chương 34. Bảng mã HS thông dụng:

Mã HS Mô tả hàng hóa Ví dụ sản phẩm
33041000 Chế phẩm trang điểm môi Son môi, son dưỡng
33042000 Chế phẩm trang điểm mắt Mascara, phấn kẻ mắt
33043000 Chế phẩm móng tay, móng chân Sơn móng tay, dung dịch tẩy móng
33049100 Phấn (đã hoặc chưa nén) Phấn phủ, phấn má, phấn nền
33049920 Chế phẩm ngừa mụn trứng cá Gel trị mụn, kem dành cho da mụn
33049930 Kem và dung dịch bôi mặt/bôi da Kem dưỡng da, serum, nước hoa hồng
33049990 Loại khác Mặt nạ, nhũ tương, bộ sản phẩm dưỡng
33051090 Dầu gội đầu Dầu gội các loại
33030000 Nước hoa và nước thơm Nước hoa dạng xịt
34013000 Sản phẩm làm sạch da dạng lỏng/kem Sữa rửa mặt, gel rửa mặt

Để xác định đúng mã HS, doanh nghiệp cần nắm rõ thành phần thực tế, công dụng và kết quả kiểm định của từng sản phẩm. Khi cần thiết, có thể tra cứu trên hệ thống phân loại hàng hóa của Tổng cục Hải quan hoặc tham vấn đơn vị logistics có chuyên môn.

Everything You Need to Know About Expanding Your Warehouse: Best Practices  from the Industry Experts - ShipBob

Thuế Nhập Khẩu Ưu Đãi Và Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)

Khi nhập khẩu mỹ phẩm, doanh nghiệp phải nộp hai loại thuế:

Thuế nhập khẩu:

Tiền thuế NK = Trị giá CIF × % thuế suất

Thuế VAT:

Tiền thuế VAT = (Trị giá CIF + Thuế NK) × 10%

Bảng thuế tham khảo một số mặt hàng phổ biến (năm 2026):

Mã HS Mặt hàng Thuế NK ưu đãi Thuế NK từ TQ (C/O E) Thuế NK từ Hàn Quốc (C/O VK/AK) VAT
33041000 Son môi 20% 0% 5% 10%
33042000 Mascara, phấn mắt 22% 0% 5% 10%
33049100 Phấn 22% 0% 5% 10%
33049930 Kem dưỡng da 18–20% 0% 5% 10%
33051090 Dầu gội đầu 15% 0% 5% 10%
34013000 Sữa rửa mặt 27% 0% 5% 10%
33030000 Nước hoa 18–20% 0% 0% 10%

Bảng trên chỉ mang tính tham khảo. Thuế suất thực tế phụ thuộc vào mã HS cụ thể và C/O hợp lệ.

Để hưởng thuế ưu đãi đặc biệt từ các nước có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam — như Trung Quốc (ACFTA), Hàn Quốc (VKFTA/AKFTA), ASEAN (ATIGA), EU (EVFTA), Nhật Bản (VJFTA/AJFTA) — doanh nghiệp phải xuất trình C/O đúng mẫu, bản gốc hoặc bản điện tử đã xác thực.

Những Rủi Ro Cần Tránh Khi Áp Sai Mã HS

Xác định sai mã HS là lỗi có chi phí cao. Hệ quả trực tiếp gồm:

  • Trì hoãn thông quan: Hải quan yêu cầu làm rõ thông tin, lô hàng nằm chờ phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi cảng (demurrage/detention).
  • Phạt vi phạm hành chính: Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, mức phạt khai sai mã HS gây phát sinh thuế từ 2.000.000 VND đến 3 lần số thuế trốn.
  • Chậm giao hàng: Ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết phân phối và kế hoạch kinh doanh.

Để phòng rủi ro, doanh nghiệp nên kiểm tra mã HS trước khi đặt hàng và cập nhật thường xuyên theo biểu thuế mới nhất của Bộ Tài chính.

4 Main Warehouse Functions

Quy Định Về Nhãn Mác Đối Với Mỹ Phẩm Nhập Khẩu

Nhãn mác mỹ phẩm nhập khẩu thực hiện theo Nghị định 111/2021/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 43/2017/NĐ-CP). Nhãn gốc phải thể hiện đầy đủ các thông tin:

  • Tên hàng hóa
  • Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa
  • Xuất xứ hàng hóa

Ngoài ra, nhãn phụ tiếng Việt bắt buộc bổ sung trước khi đưa ra thị trường, gồm:

  • Định lượng (khối lượng hoặc thể tích thực)
  • Thành phần hoặc thành phần định lượng (INCI list)
  • Số lô sản xuất
  • Ngày sản xuất (NSX) và hạn sử dụng (HSD) — bắt buộc ghi ngày hết hạn với sản phẩm có độ ổn định dưới 30 tháng
  • Hướng dẫn sử dụng (trừ khi dạng trình bày đã thể hiện rõ)
  • Thông tin cảnh báo an toàn (nếu có)
  • Tên và địa chỉ đơn vị phân phối tại Việt Nam

Nhãn phụ phải rõ ràng, không bị che khuất, bằng tiếng Việt. Doanh nghiệp thường thực hiện dán nhãn phụ tại kho sau thông quan — đây là giai đoạn kho bãi đóng vai trò trực tiếp trong quy trình tuân thủ pháp lý.

Ảnh minh họa gợi ý: Cận cảnh nhãn phụ tiếng Việt được dán lên sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu trong môi trường kho sạch, đủ ánh sáng.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Thực Hiện Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

1. Làm công bố trước — đặt hàng sau. Đây là nguyên tắc tiết kiệm chi phí lớn nhất. Hàng cập cảng mà chưa có số công bố sẽ phát sinh chi phí lưu container và lưu bãi mỗi ngày — chi phí này tích lũy rất nhanh.

2. Kiểm tra kỹ thành phần sản phẩm trước khi công bố. Nếu thành phần thay đổi so với lần công bố trước, doanh nghiệp phải làm lại toàn bộ thủ tục. Đây là nguyên nhân phổ biến gây chậm lịch nhập hàng.

3. Xác nhận C/O trước khi lô hàng rời cảng xuất. C/O thiếu hoặc sai mẫu là lý do thường gặp nhất khiến doanh nghiệp phải chịu thuế ưu đãi thông thường thay vì thuế ưu đãi đặc biệt.

4. Tính thuế trên trị giá CIF, không phải FOB. Trị giá tính thuế là CIF — bao gồm giá hàng, cước vận chuyển và phí bảo hiểm đến cửa khẩu Việt Nam. Khai thiếu dẫn đến sai thuế và rủi ro pháp lý.

5. Dán nhãn phụ trước khi xuất kho bán hàng. Nhãn phụ tiếng Việt không nhất thiết phải có trước khi thông quan, nhưng bắt buộc có trước khi đưa hàng ra thị trường. Nhiều doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình bằng cách dán nhãn ngay tại kho lưu trữ trong giai đoạn kiểm tra, phân loại.

6. Lưu trữ hàng đúng điều kiện bảo quản. Mỹ phẩm chứa hoạt chất như retinol, vitamin C, peptide, AHA/BHA cần môi trường nhiệt độ ổn định. Bảo quản sai điều kiện gây biến chất, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

LogiHub cung cấp giải pháp kho mát và kho tự quản tại TP.HCM — hệ thống PCCC tự động, camera an ninh 24/7, xe nâng hỗ trợ bốc xếp và dịch vụ dán nhãn phụ theo yêu cầu. Doanh nghiệp có thể tập trung vào phân phối và kinh doanh; khâu bảo quản và xử lý hàng sau thông quan do LogiHub đảm nhiệm.

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo dựa trên quy định hiện hành. Để được tư vấn chi tiết theo đặc thù lô hàng của doanh nghiệp, liên hệ trực tiếp với LogiHub.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *