Phụ phí LSS (Low Sulfur Surcharge) là gì khi nhập khẩu

phi lss la gi indochinapost 3

Trong bộ hồ sơ vận chuyển hàng hóa quốc tế, doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường gặp một khoản phụ phí mang tên LSS. Đây không phải khoản phí tùy tiện — nó có nguồn gốc pháp lý rõ ràng từ quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Nắm vững bản chất, cách tính và nghĩa vụ kê khai của phí LSS giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics hiệu quả hơn, tránh phát sinh rủi ro thuế quan không đáng có.

Tìm Hiểu Về Phí LSS (Low Sulphur Surcharge) Trong Vận Tải Biển

Phí LSS Là Gì?

Phí LSS là viết tắt của Low Sulphur Surcharge (hay Low Sulfur Surcharge) — phụ phí giảm thải lưu huỳnh áp dụng trong vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển và đường hàng không. Khoản phí này ra đời để bù đắp chi phí phát sinh khi hãng tàu chuyển sang sử dụng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh thấp, thay thế dầu nặng (bunker) truyền thống.

Phụ phí LSS được áp dụng tại cảng bốc hàng (Port of Loading – POL). Về bản chất, đây là một phần của tiền cước vận chuyển: bên nào thanh toán cước thì bên đó chịu phí LSS, bất kể là cước trả trước hay trả sau. Ngoài ra, tùy thuộc vào điều khoản thương mại được lựa chọn như điều kiện FCA, nghĩa vụ chi trả các khoản phụ phí phát sinh này giữa người mua và người bán sẽ được quy định rõ ràng nhằm tránh tranh chấp.

Từ ngày 01/01/2020, IMO chính thức yêu cầu tất cả tàu biển cỡ lớn vận hành tuyến viễn dương phải dùng nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh tối đa 0,5% — giảm mạnh so với mức 3,5% của dầu bunker thông thường. Kể từ đó, phí LSS được áp dụng rộng rãi trên hầu hết các tuyến vận tải biển quốc tế.

Tại Sao Lại Có Phụ Phí LSS?

Nhiên liệu hầm (bunker) dùng trên các tàu thương mại có hàm lượng lưu huỳnh cao. Khi đốt cháy, chúng thải ra khí SOx, NOx và các hợp chất độc hại, gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng ở các cảng biển. Ngành vận tải biển toàn cầu hiện đóng góp khoảng 13% lượng phát thải SO₂ toàn cầu mỗi năm.

Để giải quyết vấn đề này, IMO đã xây dựng Quy định IMO 2020, yêu cầu chuyển sang dùng nhiên liệu sạch hơn như dầu MGO (Marine Gas Oil) hoặc dầu ULSFO (Ultra-Low-Sulfur Fuel Oil). Chi phí của các loại nhiên liệu này cao hơn đáng kể so với bunker truyền thống. Để bù đắp mức chi phí tăng thêm ước tính lên tới 15 tỷ USD trên toàn ngành, các hãng tàu thống nhất áp dụng phụ phí LSS như một khoản minh bạch, tách biệt trong hóa đơn vận chuyển.

Ngoài IMO 2020, phí LSS còn liên quan đến các quy định trong Phụ lục VI của Công ước MARPOL và tiêu chuẩn kiểm soát khí thải tại các Khu vực Kiểm soát Khí thải (ECA – Emission Control Area), nơi có yêu cầu nghiêm ngặt hơn về giới hạn phát thải SOx và NOx.

quang cảnh làm việc của nhân viên tại hệ thống kho bãi LogiHub

LSS Phí Còn Có Những Tên Gọi Nào?

Tùy theo từng hãng tàu hoặc quốc gia, phí LSS có thể xuất hiện trên hóa đơn với các tên gọi khác nhau. Dưới đây là các tên thường gặp:

  • GFS – Green Fuel Surcharge: Phụ phí nhiên liệu xanh
  • ECA Surcharge – Emission Control Area Surcharge: Phụ phí khu vực kiểm soát khí thải
  • LSF – Low Sulfur Fuel Surcharge: Phụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấp
  • EFF – Environmental Fuel Fee: Phí nhiên liệu môi trường
  • MFR – Marine Fuel Recovery: Phụ phí bù đắp chi phí nhiên liệu hàng hải

Dù tên gọi có khác nhau, bản chất và mục đích của các khoản phụ phí trên đều giống nhau: bù đắp chi phí phát sinh khi hãng tàu tuân thủ quy định nhiên liệu sạch.

Ai Là Người Chịu Phí LSS?

Hiện chưa có quy định pháp luật nào bắt buộc một bên cụ thể phải chịu phí LSS. Đây là khoản phụ phí do hai bên thương lượng và thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương. Nếu các bên thống nhất áp dụng điều kiện giao hàng DDP trong Incoterms, người bán sẽ chịu trách nhiệm hoàn tất mọi thủ tục và chi trả toàn bộ chi phí vận chuyển bao gồm cả các phụ phí liên quan cho tới khi hàng đến đích.

  • Bên xuất khẩu (Shipper) chịu nếu hợp đồng quy định, hoặc nếu bên này thanh toán cước vận chuyển.
  • Bên nhập khẩu (Consignee) chịu nếu họ là người trả cước hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng.
  • Chia đôi nếu hai bên đồng thuận phân chia chi phí theo tỷ lệ nhất định.

Nguyên tắc thực tế: bên trả cước vận chuyển thì chịu phí LSS. Hãng tàu thường gộp LSS vào hóa đơn cùng với cước chính, do đó bên thanh toán cước sẽ tự động chịu khoản phụ phí này. Thông tin về bên chịu phí cũng được ghi rõ trên vận đơn (Bill of Lading).

Lời khuyên: Doanh nghiệp cần làm rõ điều khoản LSS ngay khi đàm phán hợp đồng, tránh phát sinh tranh chấp sau này.

nhân viên LogiHub giám sát lưu kho tài liệu và hàng hóa doanh nghiệp

Phí LSS Áp Dụng Cho Hàng Xuất Khẩu Hay Nhập Khẩu?

Phí LSS áp dụng cho tất cả hàng hóa tham gia xuất nhập khẩu, bao gồm cả hàng nguyên container (FCL) lẫn hàng lẻ (LCL), trên bất kỳ tuyến đường vận tải biển hoặc hàng không nào đi qua khu vực kiểm soát khí thải. Ví dụ, khi tiến hành mua bán dựa theo điều kiện CPT, người bán sẽ trả cước vận chuyển quốc tế để đưa hàng tới nơi đến chỉ định, đồng nghĩa với việc họ phải chịu trách nhiệm thanh toán khoản phụ phí giảm thải lưu huỳnh này.

Phụ phí này không phân biệt chiều xuất hay nhập — miễn là hàng hóa vận chuyển qua tuyến có áp dụng ECA hoặc theo yêu cầu của IMO 2020, khoản phí LSS sẽ phát sinh. Tuyến đường càng dài, mức phí thường càng cao do chi phí nhiên liệu sạch tích lũy theo quãng đường.

Lưu ý quan trọng: Trong một số trường hợp hàng lẻ (LCL) with khối lượng nhỏ, hãng tàu hoặc forwarder có thể đã gộp phí LSS vào cước tổng hoặc vào BAF (Bunker Adjustment Factor). Khi đó, khách hàng sẽ không thấy dòng LSS riêng trên báo giá.

Phụ Phí LSS Được Tính Như Thế Nào?

Mức phí LSS không cố định. Các yếu tố chính quyết định mức phí bao gồm: hãng tàu, tuyến vận chuyển, loại container, loại hàng hóa và thời điểm vận chuyển.

Dưới đây là mức phí LSS tham khảo phổ biến trên thị trường:

Loại hàng / Container Mức phí tham khảo
Hàng khô – Container 20 feet (6,1 m) 25 – 40 USD/container
Hàng khô – Container 40 feet (12,2 m) 50 – 80 USD/container
Hàng lạnh – Container 20 feet (6,1 m) 50 – 70 USD/container
Hàng lạnh – Container 40 feet (12,2 m) 100 – 140 USD/container

Mức phí cũng dao động theo tuyến vận chuyển cụ thể. Ví dụ tham khảo:

  • Tuyến Tây Bắc Âu → New York: 50 – 150 USD/container
  • Tuyến Baltic → New York: 150 – 260 USD/container
  • Tuyến Trung Quốc → Tây Bắc Châu Âu: 30 – 50 USD/container
  • Tuyến Trung Quốc → Bờ Tây Hoa Kỳ: 35 – 150 USD/container

Để có mức phí LSS chính xác cho lô hàng cụ thể, doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với hãng tàu hoặc đơn vị logistics để nhận báo giá cập nhật.

không gian lưu trữ hàng hóa và nhân viên làm việc tại LogiHub

Phí LSS Có Cần Kê Khai Trong Trị Giá Tính Thuế Không?

— trong phần lớn trường hợp, phí LSS phải được cộng vào trị giá tính thuế hải quan hàng nhập khẩu.

Cơ sở pháp lý cụ thể gồm:

  • Thông tư 39/2015/TT-BTC (Bộ Tài chính, ngày 25/3/2015): Quy định phí vận chuyển từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu là khoản phải cộng vào trị giá giao dịch (Điều 13, Khoản 2, Mục g).
  • Thông tư 60/2019/TT-BTC (Bộ Tài chính, ngày 30/8/2019): Bổ sung và cụ thể hóa các quy định về trị giá hải quan.
  • Công văn 2008/TCHQ-TXNK (Tổng cục Hải quan, ngày 27/3/2020): Xác nhận phụ phí LSS thuộc phạm vi chi phí vận chuyển hàng hóa đến cửa khẩu nhập đầu tiên, là khoản điều chỉnh cộng vào trị giá hải quan.
  • Công văn 969/HQHCM-TXNK (Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh, ngày 17/4/2020): Hướng dẫn khai báo phụ phí LSS tại TP.HCM.

Nguyên tắc kê khai như sau:

  • Nếu doanh nghiệp phải trả phí LSS cho hãng tàu và khoản này chưa có trong giá mua hàng → bắt buộc cộng vào trị giá hải quan khi khai báo.
  • Nếu hãng tàu không thu phí LSS → doanh nghiệp không cần kê khai.
  • Nếu người khai hải quan phải nộp thuế VAT cho phụ phí LSS → khoản VAT đó không tính vào trị giá hải quan.

Việc kê khai sai hoặc bỏ sót phụ phí LSS có thể dẫn đến truy thu thuế và phạt vi phạm hành chính. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hóa đơn từ hãng tàu trước khi khai báo hải quan.

Các Giải Pháp Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Đạt Chuẩn Giới Hạn Mới

Để hỗ trợ các hãng tàu và chuỗi cung ứng thích ứng với tiêu chuẩn nhiên liệu mới, IMO đề xuất một số hướng đi thiết thực:

  • Sử dụng nhiên liệu lưu huỳnh thấp: Chuyển sang dùng dầu MGO hoặc ULSFO đáp ứng tiêu chuẩn 0,5% lưu huỳnh theo IMO 2020.
  • Sử dụng khí LNG (Liquefied Natural Gas): Khí hóa lỏng khi đốt cháy gần như không phát sinh SOx. IMO đã công nhận LNG trong Bộ luật quốc tế về tàu sử dụng Gas và nhiên liệu Flashpoint thấp (Mã IGF) từ năm 2015.
  • Sử dụng methanol và nhiên liệu sinh học: Một số tuyến vận tải biển ngắn đang thí điểm methanol như giải pháp nhiên liệu thay thế.
  • Lắp đặt hệ thống lọc khí thải (Scrubber): Tàu được trang bị scrubber có thể tiếp tục dùng bunker truyền thống nhưng xử lý khí thải ngay trên tàu, đáp ứng yêu cầu về giới hạn SOx trong khu vực ECA.

Về phía doanh nghiệp xuất nhập khẩu, giải pháp trực tiếp nhất là lựa chọn đối tác logistics am hiểu quy định IMO, cung cấp báo giá minh bạch về phụ phí LSS và hỗ trợ kê khai hải quan đúng chuẩn. Kèm theo đó, việc lên phương án giải phóng hàng hóa nhanh chóng cũng là cách tối ưu nhằm giảm phí lưu container (DEM/DET) tại cảng, tránh gánh nặng chi phí tồn đọng.

Everything You Need to Know About Expanding Your Warehouse: Best Practices  from the Industry Experts - ShipBob

LogiHub – Đối Tác Cung Cấp Dịch Vụ Cho Thuê Kho Bãi Và Lưu Trữ Hàng Hóa Uy Tín

Hiểu rõ chi phí logistics — bao gồm phụ phí LSS — chỉ là một phần trong bài toán tối ưu chuỗi cung ứng. Phần còn lại nằm ở chất lượng kho bãi và khả năng xử lý hàng hóa sau khi hàng về đến cảng.

LogiHub được thành lập ngày 01/03/2020, là đơn vị cho thuê kho bãi chuyên nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh, vận hành hệ sinh thái 8 loại hình kho chuyên biệt — phục vụ cả doanh nghiệp (B2B) lẫn cá nhân, hộ kinh doanh (B2C).

Trụ sở kho đặt tại 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP. HCM — khu vực giao thông huyết mạch, cho phép xe container 45 feet (≈ 13,7 m) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ. Vị trí này kết nối trực tiếp với tuyến đường vành đai TP. HCM và luồng container từ cảng Cát Lái — tối ưu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần trung chuyển nhanh.

Hệ sinh thái kho của LogiHub bao gồm:

  • Kho bãi nhà xưởng: Trần cao 9 – 12 m (≈ 30 – 39 feet), tải trọng sàn 3 – 5 tấn/m², phù hợp hàng FMCG và xuất nhập khẩu quy mô lớn.
  • Kho mát: Duy trì 15°C – 25°C (59°F – 77°F), độ ẩm ≤ 65%, phục vụ mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng.
  • Kho lạnh: Nhiệt độ từ −18°C đến −22°C (−0,4°F đến −8°F), có data logger theo dõi nhiệt độ thời gian thực, máy phát điện dự phòng tự khởi động.
  • Kho tự quản: Khách hàng tự giữ chìa khóa, ra vào linh hoạt, LogiHub cung cấp bảo vệ vòng ngoài 24/7.
  • Kho mini: Từ 5 m³ đến 50 m² (≈ 177 cubic feet – 538 sq ft), phù hợp hộ kinh doanh online và startup.
  • Kho lưu trữ hồ sơ, tài liệu: Hệ thống kệ thép kiên cố, kiểm soát độ ẩm, camera an ninh 24/7, bảo mật theo yêu cầu.
  • Kho hàng TMĐT: Xử lý fulfillment, đóng gói, dán nhãn, giao hàng trong ngày.
  • Kho xây dựng theo yêu cầu (Built-to-suit): Thiết kế và thi công theo đặc tính hàng hóa và quy trình vận hành riêng của từng doanh nghiệp.

Doanh nghiệp chỉ trả đúng diện tích thực dùng — biến chi phí mặt bằng cố định thành biến phí linh hoạt theo mùa vụ. Khi có nhu cầu chuyển hàng về hệ thống lưu trữ, khách hàng có thể tham khảo trực tiếp bảng giá cho thuê kho cạnh tranh của chúng tôi để cân đối ngân sách. Đây là lựa chọn thiết thực cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu muốn tối ưu tổng chi phí logistics, từ phụ phí vận chuyển như LSS cho đến chi phí lưu kho sau khi hàng cập cảng.

“Hàng hóa của bạn là tài sản của chúng tôi — LogiHub bảo quản từng mét vuông bằng tiêu chuẩn cao nhất.”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *