Trong vận tải đường biển, bên cạnh cước phí chính, doanh nghiệp còn phải đối mặt với hàng loạt phụ phí phát sinh tại cảng đích, hay còn gọi là các khoản Local Charge. Một trong số đó là phí DDC — khoản chi phí mà nhiều chủ hàng bỏ qua khi tính toán ngân sách logistics, dẫn đến những phát sinh ngoài dự kiến. Bài viết này làm rõ DDC là gì, ai chịu trách nhiệm thanh toán và những loại phụ phí nào thường đi kèm.
Phí DDC là gì trong xuất nhập khẩu?
DDC là viết tắt của Destination Delivery Charge — tức phụ phí giao hàng tại cảng đích. Dù tên gọi có chữ “giao hàng,” DDC không liên quan đến việc vận chuyển hàng đến tận tay người nhận. Thực chất, đây là khoản phí bù đắp cho các hoạt động xử lý container tại cảng đến: dỡ hàng khỏi tàu, sắp xếp và di chuyển container trong khu vực terminal, cùng chi phí ra vào cổng cảng.
Nói cách khác, DDC là chi phí phát sinh sau khi tàu cập bến — trước khi hàng hóa rời khỏi cổng cảng để đến kho của người nhận. Đây là lý do nhiều người nhầm lẫn DDC với phí giao hàng thực tế (last-mile delivery).
Đặc điểm quan trọng: Không có mức phí DDC cố định do cơ quan nhà nước hay tổ chức quốc tế quy định. Mức phí thay đổi theo từng hãng tàu, từng tuyến vận chuyển và từng thời điểm.
Phí DDC bao gồm những khoản phí nào?
Phí DDC không phải một khoản duy nhất mà là tổng hợp của nhiều chi phí cấu thành, tùy theo quy định của mỗi hãng tàu.
Phí Terminal Gate
Đây là phí ra vào cổng terminal (bãi container) tại cảng đích. Mỗi lần container di chuyển vào hoặc ra khỏi khu vực cảng đều phát sinh khoản phí này. Phí Terminal Gate bù đắp cho chi phí kiểm soát, ghi nhận và quản lý luồng container tại cổng cảng.
Phí Drayage
Phí Drayage (hay còn gọi là phí vận chuyển nội địa cự ly ngắn) là chi phí di chuyển container trong phạm vi cảng hoặc từ cảng đến bãi tập kết gần đó. Khoảng cách thường dao động từ vài trăm mét đến dưới 80 km (khoảng 50 dặm). Đây là khoản chi phí logistics “liên cảng” — không phải vận tải đường dài nhưng không thể thiếu trong quy trình giải phóng hàng.
Phí cần cẩu (Crane Fees)
Phí cần cẩu phát sinh khi sử dụng thiết bị cẩu hàng để dỡ container khỏi tàu hoặc di chuyển container trong khu vực bãi. Chi phí này phụ thuộc vào số lượt cẩu, trọng lượng hàng hóa và mức độ sử dụng thiết bị tại từng cảng.
Đối tượng quy định và chịu trách nhiệm thanh toán phí DDC
Phí DDC do bên nào quy định?
Hãng tàu là bên quy định phí DDC. Khi phát hành vận đơn (Bill of Lading) cho người gửi hàng, hãng tàu đồng thời áp dụng mức phí DDC theo biểu phí nội bộ của mình. Ngoài việc phát hành vận đơn, hãng tàu còn thực hiện các công việc liên quan như thông báo vận đơn cho đại lý tại nước nhập khẩu, theo dõi và quản lý đơn hàng trong suốt hành trình.
Do không có cơ quan quản lý nhà nước nào ấn định mức DDC, các hãng tàu lớn như Maersk, MSC, CMA CGM hay Evergreen đều có biểu phí riêng, và mức phí này có thể thay đổi theo tuyến đường, mùa vụ hoặc điều kiện thị trường.
Bên nào chịu trách nhiệm trả phí DDC?
Người nhận hàng (Consignee) — tức bên nhập khẩu — thường là bên thanh toán phí DDC. Vì đây là khoản phí phát sinh tại cảng đích, người gửi hàng (Shipper) không phải chịu trách nhiệm này. Tuy nhiên, trách nhiệm thanh toán phụ thuộc vào điều kiện giao hàng (Incoterms) được thỏa thuận trong hợp đồng mua bán:
- Với điều kiện CIF hoặc CFR: Người mua (nhập khẩu) chịu phí DDC.
- Với điều kiện DDP: Người bán (xuất khẩu) chịu toàn bộ chi phí đến tận kho người mua, bao gồm cả DDC.
Chính vì vậy, việc đàm phán rõ ràng điều kiện Incoterms cũng như phương thức thanh toán quốc tế trong hợp đồng mua bán là bước không thể bỏ qua để tránh tranh chấp về phí DDC sau này.
Bên nào thu phí DDC?
Hãng tàu là bên thu phí DDC từ người nhận hàng hoặc công ty giao nhận (Forwarder) đại diện cho bên nhập khẩu. Trong nhiều trường hợp, Forwarder sẽ thu phí DDC từ chủ hàng và nộp lại cho hãng tàu, kèm theo phí dịch vụ của chính họ.
Các loại phí xuất nhập khẩu thường tính kèm với phí DDC
Ngoài các cấu phần chính, một số khoản phí khác thường được hãng tàu gộp vào mục Destination Charges trên hóa đơn vận chuyển, bao gồm:
| Loại phí | Tên đầy đủ | Mô tả |
|---|---|---|
| Courier Fee | Phí chuyển phát nhanh | Phí vận chuyển bộ chứng từ gốc (vận đơn, hóa đơn) từ bên xuất khẩu đến bên nhập khẩu qua dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế. |
| Amendment Fee | Phí chỉnh sửa vận đơn | Phí áp dụng khi cần sửa đổi thông tin trên vận đơn (B/L). Mức phí khác nhau tùy theo thời điểm chỉnh sửa — trước hoặc sau khi tàu khởi hành. |
| Release Fee | Phí phát hành lệnh giao hàng | Phí phát sinh khi hãng tàu hoặc Forwarder phát hành lệnh giao hàng (Delivery Order — D/O) tại cảng đích, để chủ hàng có thể làm thủ tục nhận container. |
Tất cả các khoản này được nhóm vào mục “Destination Charges” trên invoice vận chuyển. Ngoài ra, tùy thuộc vào việc áp dụng điều kiện CIP hay các điều khoản thương mại khác, trách nhiệm chi trả các phụ phí tại cảng đích cũng sẽ có sự thay đổi đáng kể. Chủ hàng nên yêu cầu Forwarder hoặc hãng tàu cung cấp bảng chi tiết từng hạng mục để kiểm soát chi phí hiệu quả.
Một số loại phụ phí phổ biến khác trong vận tải đường biển
Hiểu rõ phí DDC chưa đủ. Trong thực tế, mỗi lô hàng xuất nhập khẩu có thể phát sinh nhiều loại phụ phí khác nhau tùy theo tuyến đường, điều kiện thị trường và yêu cầu từ cơ quan hải quan. Dưới đây là các phụ phí thường gặp nhất.
Phụ phí xếp dỡ tại cảng (THC)
THC — Terminal Handling Charge là phụ phí xếp dỡ hàng hóa tại cảng, thu trên mỗi container. Đây là khoản phí bù đắp cho các hoạt động làm hàng tại cảng: xếp dỡ container, di chuyển từ bãi CY (Container Yard) ra cầu tàu và ngược lại. Về bản chất, cảng thu phí xếp dỡ từ hãng tàu, sau đó hãng tàu tính lại cho chủ hàng dưới tên gọi THC. Đây là một trong những loại phụ phí phổ biến nhất trong vận tải đường biển quốc tế.
Phụ phí phát hành vận đơn (B/L)
B/L Fee — Bill of Lading Fee là phí phát hành vận đơn đường biển. Vận đơn không chỉ đơn thuần là một tờ giấy xác nhận hàng hóa — đây là chứng từ pháp lý quan trọng thể hiện quyền sở hữu hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển. Phí B/L bù đắp cho toàn bộ quy trình phát hành, thông báo cho đại lý tại cảng đến, theo dõi và quản lý vận đơn. Mức phí thay đổi theo hãng tàu, loại vận đơn và số lượng bản sao.
Phí khai báo an ninh hàng hóa (AMS)
AMS — Automated Manifest System (còn gọi là Advanced Manifest System) là phí khai báo hải quan tự động, áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ, Canada và một số quốc gia khác. Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) yêu cầu khai báo chi tiết thông tin lô hàng trước khi hàng được xếp lên tàu — nhằm đảm bảo an ninh quốc gia. Forwarder thường hỗ trợ shipper thực hiện khai báo AMS do tính phức tạp của hệ thống này.
Phí thu gom hàng lẻ (CFS)
CFS — Container Freight Station Fee là phí xếp dỡ và quản lý kho tại cảng, áp dụng riêng cho hàng lẻ (LCL — Less than Container Load). Phí CFS phát sinh mỗi khi cần bốc dỡ hàng từ container vào kho CFS (đối với hàng nhập), hoặc đóng hàng từ kho vào container (đối với hàng xuất). Đơn vị tính phí CFS thường là mỗi CBM (mét khối) hoặc mỗi tấn hàng.
Phụ phí mùa cao điểm (PSS)
PSS — Peak Season Surcharge là phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng từ tháng 8 đến tháng 10 hàng năm — giai đoạn nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng mạnh để chuẩn bị hàng tồn kho cho mùa Giáng sinh và Tết tại các thị trường châu Âu và Bắc Mỹ. Trong thời điểm này, lượng container khả dụng giảm trong khi nhu cầu tăng đột biến, khiến hãng tàu áp dụng mức phụ phí bổ sung để điều tiết thị trường.
Bên cạnh các khoản phụ phí kể trên, nhiều chủ hàng cũng thường thắc mắc phí DEM DET là gì khi hàng hóa bị lưu giữ quá thời gian quy định tại cảng, gây ảnh hưởng lớn đến ngân sách logistics chung của doanh nghiệp.
LogiHub — Giải pháp cung cấp dịch vụ cho thuê kho bãi và lưu trữ hàng hóa tối ưu
After sau khi hiểu rõ các loại phụ phí vận tải biển như DDC, THC hay CFS, doanh nghiệp cần bước tiếp theo: quản lý hàng hóa hiệu quả sau khi hàng thông quan và rời khỏi cảng. Đây là điểm mà LogiHub đồng hành cùng khách hàng.
LogiHub là đơn vị cho thuê kho bãi chuyên nghiệp tại TP.HCM và Hà Nội, vận hành hệ sinh thái 8 loại hình kho chuyên biệt — từ kho lạnh âm 22°C (−8°F) đến kho xây dựng theo yêu cầu (built-to-suit) quy mô hàng nghìn mét vuông. Trụ sở kho tại khu vực Tân Hưng, TP.HCM — tuyến đường huyết mạch cho xe container 45 feet (≈ 13,7 m) ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ.
Hệ sinh thái dịch vụ kho bãi tại LogiHub bao gồm:
- Cho thuê kho bãi nhà xưởng: Trần cao từ 9 m đến 12 m (≈ 30–39 feet), tải trọng sàn 3–5 tấn/m², phù hợp doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô lớn.
- Cho thuê kho lạnh và kho mát: Kho mát duy trì 15°C–25°C (59°F–77°F); kho lạnh từ −18°C đến −22°C (−0,4°F đến −8°F), có máy phát điện dự phòng tự khởi động.
- Cho thuê kho tự quản và kho mini: Diện tích linh hoạt từ 5 m² đến hàng trăm mét vuông, chìa khóa trao tay, truy cập theo lịch khách hàng.
- Cho thuê kho hàng TMĐT: Tích hợp dịch vụ fulfillment — xử lý đơn hàng, đóng gói, dán nhãn và giao nhận nhanh.
- Lưu trữ hồ sơ, tài liệu: Hệ thống kệ thép tiêu chuẩn, kiểm soát độ ẩm, an ninh đa lớp with camera 24/7.
- Cho thuê kho xây dựng theo yêu cầu: Thiết kế không gian lưu trữ theo đặc tính hàng hóa và quy trình vận hành riêng của từng doanh nghiệp.
Điều mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu đánh giá cao nhất ở LogiHub là tính minh bạch chi phí: không phát sinh ngoài hợp đồng, mọi chi phí cho thuê kho bãi biến thành biến phí linh hoạt thay vì định phí cố định hàng tháng — giúp tối ưu dòng tiền theo mùa vụ kinh đoàn xuất nhập khẩu.
Hàng hóa vừa thông quan, vừa qua cổng cảng — LogiHub sẵn sàng tiếp nhận, bảo quản và hỗ trợ phân phối đến điểm đến tiếp theo trong chuỗi cung ứng của bạn.






