Local Charge là gì và các loại phí trong xuất nhập khẩu

2023 3 9

Mỗi lô hàng xuất nhập khẩu đều phát sinh một nhóm chi phí mà nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi lập ngân sách vận chuyển: Local Charge — hay còn gọi là phí địa phương (phí nội địa). Hiểu rõ cấu trúc phí này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí logistics, tránh phát sinh bất ngờ và đàm phán hợp đồng vận tải hiệu quả hơn.

Main areas of a warehouse | AR Racking

Local Charge Là Gì?

Local Charge (LCC) là tập hợp các khoản phí phát sinh tại cảng biển, sân bay hoặc kho bãi trong quá trình xử lý hàng hóa xuất nhập khẩu tại quốc gia đi hoặc đến. Đây không phải cước vận chuyển quốc tế (ocean freight / air freight) — mà là các chi phí địa phương thu riêng bởi hãng tàu, hãng bay, hoặc forwarder.

Cả shipper (người gửi hàng) lẫn consignee (người nhận hàng) đều có nghĩa vụ đóng Local Charge — tùy từng khoản phí và điều kiện thương mại (Incoterms) được thỏa thuận trong hợp đồng mua bán. Đối với các doanh nghiệp mới, việc tìm hiểu kỹ điều kiện EXW là gì sẽ giúp bạn xác định rõ ràng trách nhiệm chi trả các loại phí địa phương này ngay tại xưởng xuất phát.

Ví dụ thực tế: Một lô hàng xuất khẩu theo điều kiện FOB cảng Cát Lái sẽ phát sinh THC, B/L fee, và Handling fee tại đầu cảng xuất. Khi hàng đến cảng đích, consignee tiếp tục chịu phí D/O, CFS (nếu hàng lẻ), và CIC tùy tuyến.

Các Loại Phí Local Charge Trong Vận Tải Quốc Tế

Local Charge Hàng Sea Xuất Khẩu

Khi xuất hàng đường biển, shipper thường chịu các khoản phí sau tại cảng xếp hàng (POL). Việc lựa chọn phương thức thanh toán L/C bảo chứng qua ngân hàng cũng yêu cầu doanh nghiệp hoàn thành các nghĩa vụ phí nội địa này sớm để giải phóng bộ chứng từ gốc đúng hạn:

Mã phí Tên đầy đủ Mô tả
THC Terminal Handling Charge Phí xếp dỡ, làm hàng tại cảng
B/L Fee Bill of Lading Fee Phí phát hành vận đơn đường biển
Seal Fee Phí kẹp chì container (FCL)
CFS Container Freight Station Phí khai thác kho hàng lẻ (LCL)
Handling Fee Phí xử lý lô hàng của forwarder
AMS / ENS / ACI Phí khai báo hải quan điện tử vào thị trường đích (Mỹ / EU / Canada)

Local Charge Hàng Sea Nhập Khẩu

Khi nhập hàng đường biển, consignee chịu các khoản phí tại cảng dỡ hàng (POD):

Mã phí Tên đầy đủ Mô tả
THC Terminal Handling Charge Phí xếp dỡ tại cảng đến
D/O Delivery Order Fee Phí lệnh giao hàng
CIC Container Imbalance Charge Phí mất cân bằng vỏ container
CFS Container Freight Station Phí kho hàng lẻ (LCL)
Cleaning Fee Phí vệ sinh container
EMF Equipment Maintenance Fee Phí bảo trì phương tiện (một số hãng tàu)

đội ngũ LogiHub kiểm kê tài liệu lưu trữ trong nhà xưởng

Local Charge Hàng Air Xuất Khẩu

Với hàng không, các khoản phí tại sân bay xuất hàng bao gồm:

  • AWB Fee (MAWB/HAWB): Phí phát hành vận đơn hàng không — dao động 3–35 USD/set
  • THC (Facility Fee): Phí làm hàng tại terminal sân bay, tính theo trọng lượng thực (GW) — khoảng 0,06 USD/kg
  • Warehouse Fee: Phí khai thác kho hàng tại sân bay
  • Handling Fee / Labour Fee: Phí nhân công xử lý lô hàng
  • X-ray / Screening Fee: Phí soi chiếu an ninh — khoảng 0,02 USD/kg
  • AMS / ACI / ENS: Phí khai báo hải quan điện tử vào thị trường đích
  • Forklift Fee: Phí xe nâng hàng (Lift on – Lift off) — ví dụ 5 USD/tấn

Local Charge Hàng Air Nhập Khẩu

Khi nhận hàng không nhập, consignee chịu các khoản:

  • D/O Fee: Phí lệnh giao hàng hàng không
  • THC (Facility Fee): Phí làm hàng tại terminal nhập
  • Warehouse Fee: Phí khai thác kho hàng nhập
  • Handling Fee / Labour Fee: Phí nhân công
  • Storage Fee: Phí lưu kho quá hạn free-time
  • Bill Splitting Fee: Phí tách bill khi forwarder gộp nhiều House B/L
  • FHL (Freight Forwarder Handling Fee): Phí truyền dữ liệu một cửa quốc gia cho vận đơn phụ

nhân viên logistics LogiHub vận chuyển hàng hóa ở kho bãi

Chi Tiết Các Loại Phí Local Charge Phổ Biến

Phí Terminal Handling Charge (THC)

THC là khoản phí cảng thu từ hãng tàu cho dịch vụ xếp dỡ container — bao gồm bốc container lên/xuống tàu, tập kết tại bãi CY và di chuyển nội cảng. Hãng tàu không tự chịu phí này mà chuyển toàn bộ sang chủ hàng. Khoản phụ phí bốc dỡ này cũng được áp dụng tương tự khi các bên thỏa thuận mua bán theo điều kiện giao hàng CFR ở cả đầu cảng đi lẫn cảng đến và được tính trực tiếp dựa trên mỗi đầu container.

Phí Delivery Order Fee (DO)

D/O Fee là phí lệnh giao hàng mà consignee phải nộp khi đến hãng tàu/forwarder để lấy lệnh nhận hàng ra cảng. Sau khi nhận Arrival Notice (thông báo hàng đến), người nhận xuất trình chứng từ và đóng phí này. Thiếu D/O, hàng không thể thông quan và rời cảng.

Phí Container Freight Station (CFS)

CFS áp dụng cho hàng lẻ LCL (Less than Container Load) — hàng không đủ số lượng để đóng nguyên container FCL. Phí này bù đắp chi phí vận hành kho CFS: phân loại hàng từ nhiều chủ, gom vào container chung (đầu xuất) hoặc tách container và phân phối hàng cho từng chủ (đầu nhập).

Phí Handling Fee

Handling Fee là khoản phí do các công ty forwarder thu để bù đắp công sức xử lý lô hàng: phát hành vận đơn, làm thủ tục thông quan, liên lạc với đại lý nước ngoài, in ấn và điều phối chứng từ. Đây là chi phí riêng của forwarder, phân biệt với phí xếp dỡ tại cảng.

Executive Search & Recruitment | Bridge Strategies — Bridge Strategies

Phí Chứng Từ (Bill Of Lading Và AWB)

  • B/L Fee (Bill of Lading Fee): Phí phát hành vận đơn đường biển. Áp dụng cho hàng sea xuất.
  • AWB Fee (Air Waybill Fee): Phí phát hành vận đơn hàng không. Bao gồm MAWB (vận đơn chủ) và HAWB (vận đơn thứ cấp).

Cả hai loại phí này xác nhận quyền sở hữu và kiểm soát hàng hóa trong suốt hành trình vận chuyển.

Phí Peak Season Surcharge (PSS)

PSS là phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng từ tháng 8 đến tháng 10 hàng năm — thời điểm nhu cầu vận tải tăng đột biến trước mùa lễ hội cuối năm tại các thị trường Mỹ và châu Âu. Hãng tàu thu PSS để bù đắp chi phí vận hành tăng cao trong giai đoạn này.

Phí Bunker Adjustment Factor (BAF)

BAF (còn gọi là Fuel Surcharge hoặc Emergency Bunker Surcharge — EBS) là phụ phí điều chỉnh nhiên liệu, thu để bù đắp biến động giá dầu. Khi giá nhiên liệu tăng, hãng tàu áp dụng BAF để ổn định cơ cấu chi phí vận hành đội tàu. Mức phí BAF thay đổi theo chu kỳ — thường điều chỉnh hàng quý.

Phí Container Imbalance Charge (CIC)

CIC (hay Equipment Imbalance Surcharge) là phụ phí mất cân bằng vỏ container — phát sinh trên các tuyến có lượng hàng xuất và nhập không cân đối. Ví dụ: tuyến Việt Nam – châu Âu thường có lượng xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, dẫn đến thiếu hụt container rỗng tại đầu xuất. Hãng tàu thu CIC để bù chi phí điều vỏ container về.

SIMPLE KNOWLEDGE OF CONTRACT AND CONTRACT DRAFT SKILLS - HÃNG LUẬT DHP

Quy Định Và Cách Khai Báo Phí Local Charge

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Phí Local Charge

Local Charge không cố định — mức phí thay đổi theo nhiều biến số:

  • Vị trí cảng: Cảng lớn, hạ tầng hiện đại (như Cát Lái, Tân Cảng) thường xử lý nhanh hơn, chi phí vận hành thấp hơn so với cảng nhỏ.
  • Loại hình vận chuyển: Hàng lẻ LCL phát sinh nhiều công đoạn xử lý hơn hàng nguyên FCL, dẫn đến phí CFS cao hơn.
  • Dịch vụ bổ sung: Hàng hóa đặc biệt (hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng quá khổ) làm phát sinh thêm phí xử lý riêng.
  • Biến động thị trường: Mùa cao điểm, tăng giá dầu, hoặc tình trạng thiếu vỏ container đều đẩy Local Charge lên cao.
  • Hãng tàu / forwarder: Mỗi đơn vị có biểu phí riêng — doanh nghiệp nên so sánh ít nhất 3 báo giá trước khi chốt.

Cách Tính Toán Phí Local Charge

Phí Local Charge là tổng cộng của từng khoản mục áp dụng cho lô hàng. Khi xác định giá trị tờ khai dựa trên các điều khoản thương mại như điều kiện CIF, việc bóc tách chính xác các phụ phí địa phương phát sinh tại đầu cảng nhập là bước bắt buộc để hạch toán đúng dòng tiền và nghĩa vụ thuế thực tế.

Loại phí Đơn giá Số lượng Thành tiền
THC 150 USD/container 5 cont 750 USD
CIC 80 USD/container 3 cont 240 USD
B/L Fee 35 USD/set 1 set 35 USD
Tổng Local Charge 1.025 USD

Không có mức phí cố định chung cho mọi lô hàng. Doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá chi tiết từng khoản trước khi ký hợp đồng vận tải.

Cách Khai Báo Phí Local Charge

Doanh nghiệp khai báo Local Charge trong hệ thống hải quan điện tử ECUS5/VNACCS theo hai cách:

Cách 1 — Khai báo qua tab “Thông tin chung 2”:

  1. Mở giao diện khai báo tờ khai trên phần mềm ECUS5VNACCS.
  2. Chọn tab “Thông tin chung 2”, vào mục Tờ khai trị giá.
  3. Nhập: mã tên, mã phân loại, mã đồng tiền, trị giá khoản điều chỉnh.
  4. Trong mục “Chi tiết kê khai trị giá”, nhập chi tiết từng loại phí.

Cách 2 — Khai báo qua tab “Danh sách hàng”:

  1. Mở giao diện khai báo tờ khai trên ECUS5VNACCS.
  2. Chọn tab “Danh sách hàng”, vào mục Phân bổ chi phí.
  3. Phân bổ chi phí đồng đều vào các dòng hàng.

> Lưu ý quan trọng: Khai báo thiếu hoặc sai Local Charge ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá hải quan và thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp cần liệt kê đầy đủ từng khoản trong hợp đồng vận tải và tờ khai hải quan để đảm bảo tuân thủ pháp lý và tránh tranh chấp phát sinh.

LogiHub — Đơn Vị Cung Cấp Dịch Vụ Cho Thuê Kho Bãi Và Lưu Trữ Hàng Hóa

Trong chuỗi logistics xuất nhập khẩu, khâu lưu kho và bảo quản hàng hóa tại Việt Nam ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lưu bãi (storage/demurrage) và tiến độ thông quan. Nhằm đồng hành và hỗ trợ tối ưu chi phí cho thuê kho cho các chủ hàng, LogiHub đã phát triển giải pháp dịch vụ chuyên nghiệp, vận hành hệ sinh thái 8 loại hình kho chuyên biệt tại TP.HCM — từ kho lạnh âm 22°C (−8°F) đến kho xây dựng theo yêu cầu (built-to-suit) hàng nghìn mét vuông.

Tại sao doanh nghiệp xuất nhập khẩu chọn LogiHub:

  • Vị trí đắc địa: Kho tại 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP.HCM — kết nối trực tiếp vành đai TP.HCM và luồng container từ cảng Cát Lái. Xe container 45 feet ra vào liên tục, không bị cấm tải theo giờ.
  • Hạ tầng đạt chuẩn: Nền kho chịu tải 5 tấn/m², trần cao 10 mét, hệ thống PCCC tự động sprinkler, camera an ninh HD 24/7, kiểm soát côn trùng định kỳ.
  • Diện tích linh hoạt: Cho thuê từ 5 m³ đến hàng nghìn m² — phù hợp doanh nghiệp SME lẫn tập đoàn lớn. Hợp đồng ngắn hạn, chi phí minh bạch ngay từ đầu.
  • Hệ sinh thái 8 dịch vụ: Kho bãi nhà xưởng, kho lạnh, kho mát, kho mini, kho tự quản, kho hồ sơ tài liệu, kho thương mại điện tử, kho xây theo yêu cầu.
  • Dịch vụ giá trị gia tăng: Bốc xếp, đóng gói, dán nhãn, giao nhận bằng xe tải, báo cáo xuất nhập tồn hàng tháng.

> “Hàng hóa của bạn là tài sản của chúng tôi — LogiHub bảo quản từng mét vuông bằng tiêu chuẩn cao nhất.”

Liên hệ tư vấn miễn phí:

  • Hotline: 0909 999 543 (hỗ trợ 24/7)
  • Email: info@dichvuchothuekho.com
  • Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh
  • Website: dichvuchothuekho.com

Câu Hỏi Thường Gặp Về Local Charge

Local Charge Khác Gì Cước Vận Chuyển Quốc Tế (Ocean Freight)?

Ocean Freight là cước phí vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất đến cảng đích — chi phí chính của hành trình vận tải. Local Charge là các khoản phí phát sinh tại cảng hai đầu (xếp dỡ, lệnh giao hàng, kho hàng lẻ…) — hai nhóm phí này tách biệt và cộng dồn vào tổng chi phí logistics của lô hàng.

Ai Chịu Phí Local Charge — Shipper Hay Consignee?

Tùy từng khoản phí và điều kiện thương mại (Incoterms). Thông thường, Local Charge tại cảng xuất (POL) do shipper chịu; Local Charge tại cảng nhập (POD) do consignee chịu. Với điều kiện DDP hoặc DAP, người bán có thể phải chịu cả phí đầu đến.

Phí Local Charge Có Cố Định Không?

Không. Local Charge thay đổi theo hãng tàu, tuyến vận chuyển, loại hàng (FCL/LCL), mùa vụ and biến động thị trường. Doanh nghiệp cần yêu cầu báo giá cụ thể từng khoản trước khi ký hợp đồng vận tải để kiểm soát chi phí chính xác.

Có Phải Khai Báo Local Charge Với Hải Quan Không?

Có. Dù Local Charge được trả cho đơn vị vận chuyển, doanh nghiệp vẫn phải khai báo khoản chi phí này trong tờ khai hải quan để tính trị giá tính thuế cho lô hàng nhập khẩu. Khai báo đầy đủ và chính xác giúp tránh rủi ro phạt vi phạm hành chính về hải quan.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *