Các loại kích thước container chuẩn phổ biến hiện nay

sale contract 4

Nắm chắc kích thước container giúp doanh nghiệp tránh đóng hàng sai tải trọng, tối ưu chi phí vận chuyển và chọn đúng loại thùng cho từng chủng loại hàng hóa. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn ISO, và những điểm cần lưu ý thực tế để bạn ra quyết định chính xác.

Bảng tổng hợp tải trọng và kích thước container

Dưới đây là bảng so sánh các loại container phổ biến nhất hiện nay, từ loại khô tiêu chuẩn đến container chuyên dụng:

Loại container Dài ngoài (m) Rộng ngoài (m) Cao ngoài (m) Tải trọng hàng (tấn) Dung tích (m³)
20′ Dry (DC) 6,058 2,438 2,591 ~28,2 ~33,2
40′ Dry (DC) 12,192 2,438 2,591 ~26,7 ~67,6
40′ High Cube (HC) 12,192 2,438 2,896 ~26,5 ~76,3
45′ HC 13,716 2,500 2,896 ~25,7 ~86,1
20′ Lạnh (RF) 6,058 2,438 2,591 ~20,8 ~28,0
40′ Lạnh (RF) 12,192 2,438 2,591 ~25,5 ~58,0
20′ Open Top (OT) 6,058 2,438 2,591 ~21,6 ~32,5
40′ Open Top (OT) 12,192 2,438 2,591 ~26,6 ~67,2
20′ Flat Rack (FR) 6,058 2,438 2,591 ~21,5 N/A
40′ Flat Rack (FR) 12,192 2,438 2,591 ~38,9 N/A
20′ Bồn (Tank) 6,058 2,438 2,591 ~27,0 ~21.000 lít
10′ Dry 2,991 2,438 2,591 ~10,0 ~15,0

Lưu ý: Số liệu trên mang tính tham khảo. Tải trọng thực tế phụ thuộc vào hãng tàu, quy định từng quốc gia và nhà sản xuất. Tại Việt Nam, Cục Đăng Kiểm áp dụng tiêu chuẩn TCVN 6273:2003 cho container vận chuyển đường biển.

SIMPLE KNOWLEDGE OF CONTRACT AND CONTRACT DRAFT SKILLS - HÃNG LUẬT DHP

Tiêu chuẩn kích thước thùng container theo ISO

Mọi container lưu thông quốc tế đều phải tuân theo bộ tiêu chuẩn ISO 668:1995(E) và cập nhật mới nhất là ISO 668:2020. Tiêu chuẩn này quy định thống nhất chiều dài, chiều rộng, chiều cao và tải trọng để container có thể xếp chồng trên tàu biển, toa xe lửa và xe đầu kéo trên toàn cầu.

Theo ISO, container đạt chuẩn phải đảm bảo: thiết kế bền chắc, tái sử dụng được nhiều lần; tương thích đa phương thức vận tải (tàu biển, xe tải, tàu hỏa); hỗ trợ đóng/rút hàng nhanh; dễ lắp thiết bị xếp dỡ khi chuyển phương tiện; và đạt thể tích tối thiểu 35 m³ với loại tiêu chuẩn.

Về chiều dài của container

Container 40 feet (12,192 m) là chuẩn gốc để thiết kế mọi loại container ngắn hơn. Theo quy tắc ISO, hai container 20′ đặt song song dưới một container 40′ cần chừa khe hở 3 inch (khoảng 7,6 cm) ở giữa — do đó chiều dài thực tế của container 20′ chỉ đạt xấp xỉ 19 feet 10,5 inch (6,058 m), tức thiếu 1,5 inch so với con số tròn 20 feet. Ngoài hai loại phổ biến này, thị trường còn có container 10′, 45′ và 50′, song chủ yếu phục vụ vận chuyển nội địa hoặc tuyến đặc thù.

Về chiều cao của container

Chiều cao container chia thành hai nhóm chính:

  • Loại thường (Standard): Cao 8 feet 6 inch (8’6″) ~ 2.591 mm.
  • Loại cao (High Cube – HC): Cao 9 feet 6 inch (9’6″) ~ 2.896 mm.

Hai loại chênh nhau đúng 1 foot (~305 mm). Sự khác biệt tuy nhỏ nhưng tác động lớn đến dung tích: container 40’HC chứa thêm khoảng 8–9 m³ so với 40′ thường, tương đương tăng ~13% không gian hàng hóa — phù hợp với hàng nhẹ, cồng kềnh như dệt may, nội thất, đồ gia dụng. Đối với các đơn vị kinh doanh thương mại điện tử, việc tối ưu không gian đóng thùng này giúp cắt giảm chi phí đáng kể khi tìm hiểu dịch vụ fulfillment là gì nhằm phân phối hàng hóa hiệu quả.

Về tải trọng Container

Con số tải trọng in trên vỏ container là giá trị lý thuyết theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, không phải giới hạn đóng hàng thực tế. Mỗi quốc gia có quy định riêng. Tại Việt Nam, tải trọng đường bộ tối đa cho container 20 feet thường được quy định là 20,32 tấn theo tiêu chuẩn Cục Đăng Kiểm. Container 40 feet dù dài gấp đôi 20 feet nhưng tải trọng cho phép không gấp đôi — do giới hạn trục xe và kết cấu đường bộ.

đội ngũ nhân sự LogiHub kiểm tra kiện hàng lưu trữ

Phân loại kích thước container phổ biến

Kích thước container 10 feet

Container 10 feet là loại nhỏ gọn nhất, nằm ngoài danh mục tiêu chuẩn ISO chính thức. Loại này thường dùng để làm kho chứa hàng tạm, văn phòng di động, nhà ở container hoặc công trình tiện ích công cộng.

Thông số Bên ngoài Bên trong (lọt lòng)
Chiều dài 2,991 m (9’10”) 2,828 m
Chiều rộng 2,438 m (8′) 2,350 m
Chiều cao 2,591 m (8’6″) 2,381 m

Kích thước container 20 feet

Container 20 feet (ký hiệu 20’DC, mã ISO: 1CC) là nền tảng của đơn vị đo TEU (Twenty-Foot Equivalent Unit) — đơn vị đo lưu lượng container trong logistics toàn cầu. Đây là lựa chọn tối ưu cho hàng nặng, mật độ cao như thép, xi măng, gạo, máy móc công nghiệp, hóa chất đóng bao.

Thông số Kích thước (mm) Kích thước (feet)
Kích thước phủ bì (bên ngoài)
Chiều dài 6.058 mm 19’10,5″
Chiều rộng 2.438 mm 8′
Chiều cao 2.591 mm 8’6″
Kích thước lọt lòng (bên trong)
Chiều dài 5.898 mm 19’4″
Chiều rộng 2.352 mm 7’8,5″
Chiều cao 2.393 mm 7’10”
Kích thước cửa
Chiều rộng cửa 2.340 mm 7’8″
Chiều cao cửa 2.280 mm 7’5,5″
Tải trọng
Tải trọng hàng tối đa 28.200 kg (~28,2 tấn)
Gross weight (toàn bộ) 30.480 kg
Dung tích chứa hàng ~33,2 m³ (~1.172 CFT)

quy trình sắp xếp kiện hàng và nhân viên làm việc ở kho LogiHub

Kích thước container 40 feet

Container 40 feet (40’DC, mã ISO: 1AA) là loại phổ biến nhất trong vận tải biển quốc tế, chiếm tỷ trọng lớn trong các lô hàng nguyên container. Nếu bạn chưa rõ FCL là gì, đây chính là hình thức vận chuyển xếp đầy container phù hợp cho hàng nhẹ, thể tích lớn như dệt may, giày dép, đồ gỗ, thiết bị điện tử, hàng tiêu dùng đóng gói.

Thông số 40′ thường (DC) 40′ cao (HC)
Dài ngoài 12.192 mm (40′) 12.192 mm (40′)
Rộng ngoài 2.438 mm (8′) 2.438 mm (8′)
Cao ngoài 2.591 mm (8’6″) 2.896 mm (9’6″)
Dài lọt lòng 12.032 mm 12.032 mm
Rộng lọt lòng 2.330 mm 2.330 mm
Cao lọt lòng 2.393 mm 2.655 mm
Tải trọng hàng ~26.780 kg (~26,8 tấn) ~26.512 kg (~26,5 tấn)
Gross weight 30.481 kg 30.480 kg
Dung tích ~67,6 m³ (~2.390 CFT) ~76,3 m³ (~2.694 CFT)

Kích thước container 45 feet

Container 45 feet dài hơn loại 40′ chỉ khoảng 1,5 m (~5 feet), nhưng dung tích tăng đáng kể — lên tới 86,1 m³. Loại này chủ yếu xuất hiện trên các tuyến vận tải Châu Âu và một số tuyến nội địa tại Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, container 45 feet ít phổ biến do hạ tầng đường bộ có giới hạn chiều dài xe.

Thông số Phủ bì (m) Lọt lòng (m)
Chiều dài 13,716 m 13,556 m
Chiều rộng 2,500 m 2,438 m
Chiều cao 2,896 m 2,695 m
Tải trọng hàng 25.680 kg (~25,7 tấn)
Gross weight 30.480 kg
Dung tích 86,1 m³

Kích thước container 50 feet

Container 50 feet là loại hiếm gặp, gần như không xuất hiện trong vận tải biển quốc tế. Tại Việt Nam, loại này không được ứng dụng phổ biến. Kích thước lọt lòng khoảng 15 m chiều dài, phù hợp một số tuyến đường sắt hoặc vận chuyển nội địa đặc thù ở Bắc Mỹ.

5 điều bạn cần biết về Ngành Logistics

Kích thước của các loại container đặc biệt

Kích thước Container hở mái (Open-top Container)

Container Open Top (OT) không có nóc cứng — thay vào đó là mui bạt tháo rời hoặc tấm thép gỡ được. Thiết kế này cho phép bốc dỡ hàng bằng cần cẩu theo phương thẳng đứng, phù hợp với hàng siêu trường, siêu trọng, cồng kềnh như máy móc công nghiệp, kính tấm lớn, thiết bị xây dựng.

Thông số 20′ OT (Anh) 20′ OT (mét) 40′ OT (Anh) 40′ OT (mét)
Dài lọt lòng 19’4″ ~5,89 m 39’5″ ~12,01 m
Rộng lọt lòng 7’7″ ~2,33 m 7’8″ ~2,33 m
Cao lọt lòng 7’8″ ~2,34 m 7’8″ ~2,34 m
Tải trọng hàng ~21.600 kg ~26.630 kg
Gross weight ~23.994 kg ~30.480 kg

Kích thước Container lạnh (Reefer Container)

Container lạnh (Reefer – RF) tích hợp hệ thống làm lạnh công nghiệp của Carrier hoặc Thermo King, duy trì nhiệt độ từ -25°C đến +25°C (−13°F đến 77°F) với độ chính xác ±0,5°C. Lớp cách nhiệt dày 8–12 cm bên trong làm kích thước lọt lòng nhỏ hơn container khô cùng kích cỡ. Loại này không thể thiếu cho thủy hải sản, nông sản tươi, dược phẩm và thực phẩm đông lạnh.

Thông số 20′ RF (Anh) 20′ RF (mét) 40′ RF (Anh) 40′ RF (mét)
Dài lọt lòng 17’8″ ~5,48 m 34’5″ ~10,50 m
Rộng lọt lòng 7’5″ ~2,26 m 7’5″ ~2,26 m
Tải trọng hàng ~20.756 kg (~20,8 tấn) ~25.526 kg (~25,5 tấn)
Gross weight ~23.949 kg ~30.415 kg
Dung tích ~28 m³ ~58 m³

Kích thước Container Flat Rack

Container Flat Rack (FR) chỉ có sàn và hai đầu cố định, không có thành bên và nóc. Kết cấu mở này cho phép xếp hàng siêu trường, siêu trọng theo chiều ngang — xe xúc, xe ủi, ống thép dài, phương tiện thi công, tàu thuyền nhỏ. Tải trọng Flat Rack 40′ có thể lên tới 38,9 tấn — cao hơn container khô cùng kích cỡ.

Thông số 20′ FR (Anh) 20′ FR (mét) 40′ FR (Anh) 40′ FR (mét)
Dài lọt lòng 18’5″ ~5,62 m 39’5″ ~12,01 m
Rộng lọt lòng 7’3″ ~2,21 m 7’3″ ~2,22 m
Tải trọng hàng ~21.469 kg (~21,5 tấn) ~38.918 kg (~38,9 tấn)
Tare weight ~2.530 kg ~5.479 kg
Gross weight ~23.999 kg ~44.460 kg

Kích Thước Container Bồn (Tank)

Container bồn (Tank Container – TK) chứa hàng lỏng, không tính dung tích theo m³ chiều dài-rộng-cao mà tính bằng lít. Dung tích tiêu chuẩn dao động từ 21.000 đến 26.000 lít, chịu áp suất 3–6 bar. Ứng dụng điển hình gồm hóa chất công nghiệp, xăng dầu, rượu, dầu ăn, nước giải khát dạng lỏng. Container bồn thường có kích cỡ phủ bì tương đương loại 20′ hoặc 40′ tiêu chuẩn để tương thích with thiết bị xếp dỡ tại cảng.

Thông số Container bồn 20 feet
Kích thước phủ bì Dài 6,058 m × Rộng 2,438 m × Cao 2,591 m
Dung tích bồn 21.000 – 26.000 lít (~21–26 m³)
Áp suất chịu đựng 3 – 6 bar
Tải trọng hàng ~27.000 kg (~27 tấn)
Ứng dụng Hóa chất, xăng dầu, rượu, dầu ăn, chất lỏng thực phẩm

Everything you need to know about warehouse storage - Manutan UK Blog

Những lưu ý khi chọn container cho vận chuyển, lưu trữ

Lựa chọn đúng loại container giúp tối ưu chi phí vận chuyển từ 15–30% và bảo toàn chất lượng hàng hóa. Dưới đây là các nguyên tắc thực tế:

  • Hàng nặng, thể tích nhỏ (trên 700 kg/m³): Chọn container 20′ để tận dụng tải trọng 28–30 tấn. Ví dụ: thép cuộn, kim loại, máy móc, gạo, bột.
  • Hàng nhẹ, thể tích lớn (dưới 400 kg/m³): Ưu tiên 40′ hoặc 40’HC để khai thác tối đa dung tích. Ví dụ: quần áo, nội thất, giày dép, đồ nhựa.
  • Hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ: Bắt buộc dùng container lạnh 20RF hoặc 40RF. Lưu ý dung tích lọt lòng giảm ~10–15% so với loại khô do lớp cách nhiệt.
  • Hàng quá khổ, quá cao (trên 2,3 m chiều cao): Chọn container 40’HC (cao lọt lòng 2,655 m) hoặc Open Top nếu hàng vượt quá chiều cao này.
  • Hàng siêu trường, siêu trọng: Flat Rack 40′ chịu tải lên tới 38,9 tấn là phương án duy nhất. Kết hợp với xe cẩu khi bốc dỡ.
  • Kiểm tra chất lượng vỏ container: Trước khi đóng hàng, kiểm tra hư hỏng, gỉ sét, móp méo, và đảm bảo cửa đóng kín hoàn toàn.
  • Xác minh tải trọng đường bộ: Tải trọng ISO trên vỏ container không phải giới hạn pháp lý. Tại Việt Nam, tải trọng tối đa cho phép trên đường bộ thường thấp hơn giá trị ISO, cần đối chiếu với quy định Cục Đăng Kiểm.
  • Tiếp cận kho và cảng: Đảm bảo đường vào kho đủ rộng và thoáng cho xe đầu kéo. Container 45′ yêu cầu bán kính quay đầu lớn hơn 40′ tiêu chuẩn.

Ngoài ra, đối với các mặt hàng nhập khẩu đang chờ làm thủ tục hải quan hoặc cần lưu trữ đặc thù, doanh nghiệp thường lựa chọn giải pháp thuê kho ngoại quan. Để hiểu rõ cơ chế ưu đãi thuế áp dụng cho mô hình bãi này, bạn cần biết khu phi thuế quan là gì và các quy định pháp lý đi kèm để tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu.

Lưu kho hàng container tại LogiHub: Hệ thống kho LogiHub có nền chịu lực 5 tấn/m², trần cao 10 m (33 feet), đốc công chuyên dụng và sân bãi rộng cho xe container 45 feet ra vào liên tục — phù hợp lưu trữ hàng hóa từ container mọi kích cỡ, không bị cấm tải theo giờ. Đặc biệt, LogiHub còn cung cấp dịch vụ cho thuê kho xây dựng theo yêu cầu nhằm giúp các đối tác thiết kế không gian lưu trữ chuyên biệt, tối ưu cho quy trình đóng rút và quản lý container diện tích lớn.

FAQ – Những câu hỏi về kích thước Container

Container bao nhiêu feet?

Container hiện có các kích cỡ phổ biến là 10 feet, 20 feet, 40 feet và 45 feet. Trong đó, container 20 feet và 40 feet chiếm hơn 95% lưu lượng container toàn cầu. Container 10 feet chủ yếu dùng trong nước, còn container 45 feet phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ nhưng ít thấy tại Việt Nam. Container 50 feet tồn tại nhưng gần như không xuất hiện trong vận tải biển quốc tế.

Container 20 feet chở được bao nhiêu tấn hàng?

Tải trọng của container 20 feet phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm:

  • Container khô 20′ (DC): chở tối đa khoảng 28,2 tấn theo tiêu chuẩn ISO.
  • Container lạnh 20′ (RF): tải trọng khoảng 20,8 tấn (giảm do thiết bị làm lạnh).
  • Container Open Top 20′: tải trọng khoảng 21,6 tấn.
  • Container Flat Rack 20′: tải trọng khoảng 21,5 tấn.

Tại Việt Nam, quy định Cục Đăng Kiểm giới hạn tải trọng đường bộ container 20′ ở mức 20,32 tấn — thấp hơn giá trị lý thuyết ISO.

Container 40 feet chở được bao nhiêu tấn?

Container 40 feet chở được khoảng 26–27 tấn hàng, tương đương dung tích ~67–76 m³ tùy loại. Cụ thể:

  • Container 40’DC (thường): tải trọng ~26,78 tấn, dung tích ~67,6 m³.
  • Container 40’HC (cao): tải trọng ~26,51 tấn, dung tích ~76,3 m³.
  • Container 40′ Lạnh (RF): tải trọng ~25,5 tấn, dung tích ~58 m³.
  • Container 40′ Flat Rack: tải trọng đặc biệt cao, lên đến ~38,9 tấn.

Dù dài gấp đôi container 20′, container 40′ không được phép chở hàng gấp đôi vì giới hạn tải trọng trục xe và quy định đường bộ Việt Nam.

Đơn vị đo của container là gì?

Container sử dụng các đơn vị đo sau:

  • Feet (ft): Đơn vị đo chiều dài chính thức theo tiêu chuẩn ISO (1 foot = 0,3048 m). Container 20′ có nghĩa là dài xấp xỉ 20 feet (~6 m).
  • Mét (m): Đơn vị song song thường dùng tại Việt Nam và châu Âu.
  • TEU (Twenty-Foot Equivalent Unit): Đơn vị đo lưu lượng container trong logistics. 1 TEU = 1 container 20 feet; 1 container 40 feet = 2 TEU.
  • m³ (CBM – Cubic Meter): Đơn vị đo dung tích chứa hàng.
  • CFT (Cubic Feet): Đơn vị thể tích theo hệ Anh, 1 m³ ≈ 35,3 CFT.
  • Kg / Tấn: Đơn vị đo tải trọng. 1 tấn = 1.000 kg.
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *