Mỗi sản phẩm lưu thông trên thị trường đều mang một dãy ký hiệu riêng biệt — barcode (mã vạch). Đây là “căn cước” của hàng hóa, giúp doanh nghiệp, nhà phân phối và người tiêu dùng xác định nhanh nguồn gốc xuất xứ, tránh hàng giả, hàng nhái. Bài viết dưới đây của LogiHub tổng hợp đầy đủ danh sách mã vạch các nước theo chuẩn GS1 quốc tế, kèm hướng dẫn tra cứu và nhận diện chính xác.

Danh sách tổng hợp chi tiết mã vạch các nước trên thế giới
Ba chữ số đầu tiên của mã vạch là mã quốc gia — yếu tố cốt lõi để xác định hàng hóa đến từ đâu. Tổ chức GS1 quốc tế cấp và quản lý toàn bộ dải số này. Dưới đây là bảng tra cứu mã vạch đầy đủ theo chuẩn GS1:
| Mã vạch | Quốc gia / Khu vực | Mã vạch | Quốc gia / Khu vực |
|---|---|---|---|
| 000–019 | Mỹ (USA) | 520 | Hy Lạp (Greece) |
| 020–029 | Phân phối nội bộ (giới hạn) | 528 | Li Băng (Lebanon) |
| 030–039 | Mỹ (USA) | 529 | Đảo Síp (Cyprus) |
| 040–049 | Phân phối nội bộ (giới hạn) | 560 | Bồ Đào Nha (Portugal) |
| 050–059 | Coupons / Phiếu giảm giá | 569 | Iceland |
| 060–139 | Mỹ (USA) | 590 | Ba Lan (Poland) |
| 200–299 | Phân phối nội bộ (giới hạn) | 594 | Romania |
| 300–379 | Pháp (France) | 599 | Hungary |
| 380 | Bulgaria | 600–601 | Nam Phi (South Africa) |
| 383 | Slovenia | 603 | Ghana |
| 385 | Croatia | 609 | Mauritius |
| 387 | Bosnia-Herzegovina | 611 | Ma Rốc (Morocco) |
| 389 | Montenegro | 613 | Algeria |
| 390 | Kosovo | 616 | Kenya |
| 400–440 | Đức (Germany) | 618 | Bờ Biển Ngà (Ivory Coast) |
| 450–459 & 490–499 | Nhật Bản (Japan) | 619 | Tunisia |
| 460–469 | Nga (Russia) | 621 | Syria |
| 470 | Kyrgyzstan / Kurdistan | 622 | Ai Cập (Egypt) |
| 471 | Đài Loan (Taiwan) | 625 | Jordan |
| 474 | Estonia | 626 | Iran |
| 475 | Latvia | 627 | Kuwait |
| 476 | Azerbaijan | 628 | Saudi Arabia |
| 477 | Lithuania | 629 | UAE (Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập) |
| 478 | Uzbekistan | 640–649 | Phần Lan (Finland) |
| 479 | Sri Lanka | 700–709 | Na Uy (Norway) |
| 480 | Philippines | 729 | Israel |
| 481 | Belarus | 730–739 | Thụy Điển (Sweden) |
| 482 | Ukraine | 740 | Guatemala |
| 484 | Moldova | 750 | Mexico |
| 485 | Armenia | 754–755 | Canada |
| 486 | Georgia | 759 | Venezuela |
| 487 | Kazakhstan | 760–769 | Thụy Sĩ (Switzerland) |
| 489 | Hồng Kông (Hong Kong) | 770–771 | Colombia |
| 500–509 | Anh Quốc (UK) | 773 | Uruguay |
| 515 | New Zealand (GTIN-8) | 775 | Peru |
| 520 | Hy Lạp (Greece) | 779 | Argentina |
| 690–695 | Trung Quốc (China) | 780 | Chile |
| 800–839 | Ý (Italy) | 784 | Paraguay |
| 840–849 | Tây Ban Nha (Spain) | 786 | Equador |
| 850 | Cuba | 789–790 | Brazil |
| 858 | Slovakia | 865 | Mông Cổ (Mongolia) |
| 859 | Cộng Hòa Séc (Czech) | 867 | Bắc Triều Tiên (North Korea) |
| 860 | Nam Tư (Serbia) | 868–869 | Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey) |
| 870–879 | Hà Lan (Netherlands) | 930–939 | Úc (Australia) |
| 880 | Hàn Quốc (South Korea) | 940–949 | New Zealand |
| 883 | Myanmar | 950 | GS1 Global Office |
| 884 | Campuchia (Cambodia) | 955 | Malaysia |
| 885 | Thái Lan (Thailand) | 958 | Macau |
| 888 | Singapore | 977 | Ấn phẩm định kỳ (ISSN) |
| 890 | Ấn Độ (India) | 978–979 | Sách (ISBN / ISMN) |
| 893 | Việt Nam | 980 | Biên nhận hoàn tiền |
| 894 | Bangladesh | 990–999 | Coupons / Phiếu, vé |
| 896 | Pakistan | 900–919 | Áo (Austria) |
| 899 | Indonesia | 960–969 | GS1 UK / Global GTIN-8 |
Lưu ý: Mã vạch thể hiện quốc gia đăng ký doanh nghiệp, không nhất thiết là quốc gia sản xuất thực tế. Nếu hàng Việt Nam được Thái Lan tái xuất sang Mỹ, mã vạch sẽ mang đầu số Thái Lan (885), không phải 893.
Mã số mã vạch hàng hóa là gì?
Mã số mã vạch (barcode) là hệ thống mã hóa thông tin sản phẩm thành dạng vạch đen trắng song song, kèm dãy số bên dưới. Thiết bị máy quét đọc các vạch này để truy xuất dữ liệu như tên nhà sản xuất, quốc gia xuất xứ, mã sản phẩm và số kiểm tra.
Một mã vạch hàng hóa gồm hai thành phần chính:
- Mã số hàng hóa: Dãy số do tổ chức GS1 cấp, con người đọc được trực tiếp. Ba chữ số đầu xác định quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký.
- Mã vạch (barcode pattern): Các sọc đen trắng sắp xếp theo thuật toán. Chỉ máy quét mới giải mã được phần này.
Hiện nay, hai chuẩn mã vạch phổ biến toàn cầu là UPC-A (dùng chủ yếu tại Bắc Mỹ) và EAN-13 (châu Âu, châu Á và phần lớn thế giới còn lại). Việt Nam áp dụng chuẩn EAN-13. Đối với hàng hóa nước ngoài nhập về, nếu bạn chưa biết ủy thác nhập khẩu là gì thì đây là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp thông quan và dán nhãn chuẩn hóa dễ dàng hơn.
Số mã vạch các nước có ý nghĩa gì?
Mã vạch không chỉ là ký hiệu in trên bao bì. Với người tiêu dùng, nó là căn cứ để kiểm tra nguồn gốc trước khi mua. Với doanh nghiệp, nó là công cụ truy xuất chuỗi cung ứng và bảo vệ uy tín thương hiệu. Tại thị trường Việt Nam, chuẩn EAN-13 gồm 13 chữ số, chia thành bốn nhóm từ trái sang phải:
- Nhóm 1 (3 số đầu): Mã quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký (ví dụ: 893 = Việt Nam).
- Nhóm 2 (4–6 số tiếp theo): Mã doanh nghiệp do GS1 Việt Nam cấp.
- Nhóm 3 (3–5 số tiếp theo): Mã mặt hàng do nhà sản xuất tự quy định, không trùng lặp.
- Nhóm 4 (1 số cuối): Số kiểm tra (check digit), tính theo thuật toán để xác thực tính hợp lệ của cả dãy.
Nhờ cấu trúc này, chỉ cần nhìn vào ba số đầu, người mua hàng đã biết doanh nghiệp sản xuất hoặc phân phối sản phẩm đăng ký tại quốc gia nào. Ngoài ra, khi làm thủ tục xuất nhập khẩu, bạn cũng cần biết Consignee là gì nhằm đảm bảo thông tin người nhận hàng trên chứng từ vận chuyển đồng bộ với dải mã vạch quốc gia.
Cấu trúc mã vạch hàng hóa của các nước trên thế giới
Định dạng mã vạch chuẩn quốc tế áp dụng cho mọi quốc gia là: DDDMMMMMMXXXC
- DDD: Mã quốc gia (2–3 chữ số, do GS1 quốc tế cấp)
- MMMMMM: Mã doanh nghiệp (4–6 chữ số)
- XXX: Mã mặt hàng (3–5 chữ số, doanh nghiệp tự quy định)
- C: Số kiểm tra (1 chữ số cuối)
Hai hệ thống mã vạch thông dụng nhất trên thế giới:
- Hệ thống UPC: Ra đời năm 1970, do Hội đồng mã thống nhất Mỹ (UCC) quản lý. Phổ biến tại Mỹ và Canada.
- Hệ thống EAN: Thiết lập năm 1974 bởi 12 quốc gia châu Âu. Hiện được hầu hết các nước trên thế giới áp dụng, gồm hai phiên bản EAN-13 (13 số) và EAN-8 (8 số dành cho bao bì nhỏ).
Những đặc điểm cần biết khi tra mã vạch các nước
Tra mã vạch không chỉ dừng lại ở việc đọc ba số đầu. Để khai thác đầy đủ thông tin và tránh bị lừa bởi hàng giả, cần nắm thêm một số điểm quan trọng dưới đây.
Cách tính mã vạch để phân biệt hàng thật và giả
Mỗi mã vạch EAN-13 hợp lệ đều có số kiểm tra (check digit) ở vị trí cuối. Số này được tính theo thuật toán từ 12 chữ số trước. Nếu số cuối không khớp với kết quả tính toán, mã vạch đó không hợp lệ — dấu hiệu cảnh báo hàng giả hoặc in lậu.
Các bước tính số kiểm tra (check digit):
- Bước 1: Lấy tổng các chữ số ở vị trí lẻ (trừ số cuối cùng), tính từ trái sang phải: vị trí 1, 3, 5, 7, 9, 11.
- Bước 2: Nhân kết quả bước 1 với 3.
- Bước 3: Lấy tổng các chữ số ở vị trí chẵn: vị trí 2, 4, 6, 8, 10, 12.
- Bước 4: Cộng kết quả bước 2 với bước 3.
- Bước 5: Lấy bội số của 10 gần nhất lớn hơn kết quả bước 4, rồi trừ đi kết quả bước 4. Số thu được chính là check digit (C).
Ví dụ minh họa: Kiểm tra mã 893204698554C
- Vị trí lẻ: 4 + 5 + 9 + 4 + 2 + 9 = 33 → 33 × 3 = 99
- Vị trí chẵn: 8 + 3 + 0 + 6 + 8 + 5 = 30
- Tổng: 99 + 30 = 129 → Bội số 10 gần nhất: 130 → C = 130 − 129 = 1
Số kiểm tra đúng là 1. Mã vạch hoàn chỉnh: 8932046985541. Nếu số cuối in trên sản phẩm khác với kết quả này, hàng hóa cần được xem xét thêm.
Cấu tạo của mã vạch hàng hóa tại Việt Nam
Hàng hóa sản xuất và đăng ký tại Việt Nam mang định dạng chuẩn: 893MMMMMMXXXC
- 893: Mã quốc gia cố định của Việt Nam, do GS1 quốc tế cấp.
- MMMMMM: Mã doanh nghiệp do GS1 Việt Nam (EAN-VN) cấp after khi đăng ký. Từ tháng 3/1998, EAN-VN chuyển sang cấp mã 5 chữ số theo yêu cầu của GS1 quốc tế.
- XXX: Mã mặt hàng do doanh nghiệp tự đặt (000–999), đảm bảo không trùng lặp giữa các sản phẩm.
- C: Số kiểm tra, tính theo công thức nêu trên.
Nguyên tắc in mã vạch hàng hóa
Nguyên tắc chung: hàng hóa mang mã vạch của quốc gia đăng ký doanh nghiệp xuất khẩu, không phải quốc gia sản xuất gốc. Điều này dẫn đến một số tình huống thực tế cần nắm rõ:
- Hàng sản xuất tại Việt Nam, Thái Lan mua về rồi xuất sang Mỹ → mã vạch in đầu số Thái Lan (885), không phải 893. Tình huống này thường xuất hiện khi các đơn vị thực hiện ủy thác xuất khẩu qua trung gian quốc tế để tiếp cận thị trường nước ngoài.
- Hàng Trung Quốc nhập khẩu nông sản Việt Nam và tái xuất → mã vạch hiển thị đầu số Trung Quốc (690–695).
- Một số loại mã đặc biệt không gắn với quốc gia: 977 (ấn phẩm định kỳ – ISSN), 978–979 (sách – ISBN/ISMN), 990–999 (coupons/phiếu giảm giá).
Do đó, mã vạch phản ánh chuỗi thương mại, không hoàn toàn là nguồn gốc sản xuất. Việc quản lý chứng từ logistics, chẳng hạn như biết cách phân biệt Notify Party và Consignee trên vận đơn, sẽ giúp quá trình đối chiếu hàng hóa diễn ra thuận lợi. Để xác minh chính xác, cần kết hợp kiểm tra tem chống hàng giả, nhãn phụ tiếng Việt (với hàng nhập khẩu) và chứng từ xuất xứ.
Nhận diện mã vạch của các nước nhanh chóng qua máy quét mã vạch
Đọc ba số đầu bằng mắt thường là đủ cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, doanh nghiệp quản lý kho hàng, nhà phân phối và đơn vị logistics cần tốc độ và độ chính xác cao hơn. Máy quét mã vạch (barcode scanner) giải quyết điều này.
Máy quét đọc toàn bộ dãy 13 chữ số trong tích tắc, truy xuất thông tin sản phẩm từ cơ sở dữ liệu kho, đối chiếu số kiểm tra tự động và ghi nhận lịch sử xuất nhập tồn theo thời gian thực. Các loại máy quét phổ biến trên thị trường bao gồm máy cầm tay 1D (đọc barcode truyền thống), máy quét 2D (đọc cả QR code) và thiết bị kiểm kho di động tích hợp phần mềm WMS.
With hàng hóa lưu kho số lượng lớn — đặc biệt trong thương mại điện tử, phân phối FMCG hay dược phẩm — việc quét mã vạch tự động thay thế kiểm đếm thủ công giúp loại bỏ sai lệch, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao độ chính xác của báo cáo tồn kho.
LogiHub hỗ trợ doanh nghiệp quản lý mã vạch hàng hóa lưu kho chuẩn xác
Mã vạch chính xác là nền tảng của quản lý kho hiệu quả. Khi hàng hóa vào kho mà thiếu mã vạch chuẩn hoặc mã bị hỏng, toàn bộ quy trình xuất nhập tồn bị gián đoạn — dẫn đến thất thoát, nhầm lẫn lô hàng và chậm giao hàng.
LogiHub — đơn vị cho thuê kho bãi chuyên nghiệp tại TP.HCM — tích hợp dịch vụ dán nhãn và quản lý mã vạch hàng hóa vào quy trình vận hành kho. Doanh nghiệp không cần tự đầu tư thiết bị hay nhân sự chuyên trách:
- Dịch vụ dán nhãn, phân loại hàng theo mã vạch ngay tại kho.
- Hệ thống quản lý xuất nhập tồn theo dõi từng SKU bằng mã vạch, cập nhật báo cáo định kỳ hàng tháng.
- Đội ngũ vận hành được đào tạo quy trình FIFO/FEFO, đảm bảo hàng hóa xuất đúng thứ tự, không nhầm lô.
- Tích hợp máy quét mã vạch trong toàn bộ quy trình bốc dỡ, kiểm đếm và giao nhận hàng hóa.
LogiHub vận hành hệ sinh thái 8 loại hình kho chuyên biệt — từ kho lạnh âm 22°C (−8°F), kho mát 18–23°C (64–73°F), kho tự quản mini từ 5 m² đến kho xây theo yêu cầu hàng nghìn mét vuông — đặt tại địa điểm trung tâm TP.HCM, giao thông thuận lợi cho xe container 45 feet ra vào liên tục. Hệ thống kho trải rộng tại các quận 2, 4, 7, 8, 9, 12, Thủ Đức, Tân Bình, Bình Chánh và Nhà Bè.
Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí lưu kho và kiểm soát hàng hóa bằng mã vạch chuẩn xác, hãy liên hệ LogiHub để được tư vấn giải pháp phù hợp với quy mô và ngành hàng của bạn.





